Tien Duc Tools & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ Và THIếT Bị CôNG NGHIệP TIếN ĐứC
10
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314519117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH82MJHB |
| 成立日期 | 2017-07-17 |
| 联系地址 | 371/5 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TIẾN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TIEN DUC TOOLS AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84903924645 |
| 邮箱 | ctduc@yahoo.com |
| 官网 | www.tienduc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 370296 | 黑白胶卷 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 650610 | 安全帽 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $7.4K |
| 中国 | 2 | $4.3K |
| 英国 | 4 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Defelsko Corporation | 美国 | 4 | $6.4K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Paint Test Equipment Co., Ltd. | 英国 | 3 | $2.9K | 金属测试机、其他诊断试剂 |
| CY Spraying & Purification Technology Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 喷雾机零件、安全帽 |
| DFBLAST Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Paint Test Equipment Co., Ltd. | 安道尔 | 1 | $1.2K | 自粘塑料卷、金属测试机 |
| Paint Test Equipment Co., Ltd. | 美国 | 1 | $982 | 黑白胶卷 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | CY SPRAYING & PURIFICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $290 |
| 2023-11-04 | 带配件增强橡胶管 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $135 |
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-11-04 | 带配件增强橡胶管 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $135 |
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | CY SPRAYING & PURIFICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $218 |
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-11-04 | 喷雾机零件 | DFBLAST CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-11-02 | 安全帽 | CY SPRAYING & PURIFICATION TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.9K |