PROSHIP JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
0
进口笔数
333
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-09-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313214289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1TS8NV |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | Văn phòng 02 Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PROSHIP |
| 企业英文名称 | PROSHIP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 161/1-3 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907009247 |
| 邮箱 | ppcfado24@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 333 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-05 | 卧室木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 卧室木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 其他木家具 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 木制座椅 | YES4ALL, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | 软垫木座椅 | YES4ALL, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | BED FRAME WITHOUT HEADBOARD, LOVESEAT SOFA, ROCKING CHAIR, PLATFORM BED FRAME WITH HEADBOARD, COUNTER STOOLS, DOUBLE PAPASAN CHAIR, CUTTING BOARD, BLOCK COUNTERTOP | YES4ALL, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-25 | PLATFORM BED FRAME WITH HEADBOARD, NIGHTSTAND, CUTTING BOARD, FOLDING WOODEN CHAIR SET, TV STAND, SIDEBOARD, FOLDABLE RECLINING BISTRO SET, SIDE TABLE | YES4ALL, LLC | 美国 | $0 |