Bao Anh Industry Service & Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Công Nghiệp Bảo Anh
0
进口笔数
231
出口笔数
$0
进口金额
$217.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201575488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED2V8A6 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 5 lô 9 Mặt bằng 2, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP BẢO ANH |
| 企业英文名称 | BAO ANH INDUSTRY SERVICE AND PRODUCT COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 lô 9 Mặt bằng 2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84934396986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 231 | $217.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $126.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $85.4K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.6K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木托盘 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $711 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $711 |
| 2026-04-20 | 木托盘 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $711 |
| 2026-04-08 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-08 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-08 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-08 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-08 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-08 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-03 | 木托盘 | TAKAHATA PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |