Cuong Huy Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CườNG HUY PHáT
130
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316633256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4T08MNP |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | 47/20 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG HUY PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/20 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02838428241 |
| 邮箱 | ctycuonghuyphat@gmail.com |
| 传真 | 02838498399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $1.80M |
| 中国台湾 | 1 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haibu Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $753.5K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Jiangyin Longlida Artificial Leather Co., Ltd. | 中国 | 32 | $439.2K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Huzhou Pengtu New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $305.1K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sidike New Materials (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 非木制家具件、制冷设备零件 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.7K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| ACHUNG FU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $28.8K | 人造纤维絮胎、聚酯长丝织物 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-10 | 塑料涂层织物 | JIANGYIN LONGLIDA ARTIFICIAL LEATHER CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-04-09 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-09 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-04-03 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-04-03 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-01 | 塑料涂层织物 | JIANGYIN LONGLIDA ARTIFICIAL LEATHER CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2024-04-01 | 塑料涂层织物 | JIANGYIN LONGLIDA ARTIFICIAL LEATHER CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-04-01 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU VERY ELEGANT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-01 | 塑料涂层织物 | GUANGZHOU HAIBU TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |