Vidaco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,962 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vidaco

46
进口笔数
3,962
出口笔数
$1.56M
进口金额
$106.32M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
71
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $957.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 27 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $454.9K · 69 笔2023-12进口 $44.0K · 1 笔出口 $536.5K · 83 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $498.8K · 78 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.0K · 66 笔2024-03进口 $83.1K · 3 笔出口 $437.7K · 91 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $508.0K · 81 笔2024-05进口 $42.5K · 1 笔出口 $436.9K · 96 笔2024-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $388.0K · 77 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.8K · 85 笔2024-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $329.6K · 83 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.6K · 56 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.0K · 72 笔2024-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $360.9K · 67 笔2024-12进口 $66.5K · 2 笔出口 $415.3K · 93 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $397.7K · 74 笔2025-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $431.8K · 92 笔2025-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $597.4K · 95 笔2025-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $694.7K · 101 笔2025-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $584.4K · 115 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $570.6K · 106 笔2025-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $558.2K · 119 笔2025-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $724.3K · 126 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.5K · 121 笔2025-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $360.8K · 98 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $679.2K · 116 笔2025-12进口 $82.0K · 2 笔出口 $523.3K · 133 笔2026-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $610.3K · 138 笔2026-02进口 $230.4K · 4 笔出口 $407.4K · 94 笔2026-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $715.1K · 160 笔2026-04进口 $81.4K · 1 笔出口 $826.6K · 129 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $594.5K · 132 笔2026-06进口 $95.6K · 2 笔出口 $870.5K · 157 笔2026-07进口 $77.2K · 2 笔出口 $957.6K · 168 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 27 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $454.9K · 69 笔2023-12进口 $44.0K · 1 笔出口 $536.5K · 83 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $498.8K · 78 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $394.0K · 66 笔2024-03进口 $83.1K · 3 笔出口 $437.7K · 91 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $508.0K · 81 笔2024-05进口 $42.5K · 1 笔出口 $436.9K · 96 笔2024-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $388.0K · 77 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $382.8K · 85 笔2024-08进口 $40.9K · 1 笔出口 $329.6K · 83 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.6K · 56 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.0K · 72 笔2024-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $360.9K · 67 笔2024-12进口 $66.5K · 2 笔出口 $415.3K · 93 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $397.7K · 74 笔2025-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $431.8K · 92 笔2025-03进口 $13.4K · 1 笔出口 $597.4K · 95 笔2025-04进口 $40.4K · 1 笔出口 $694.7K · 101 笔2025-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $584.4K · 115 笔2025-06进口 $40.2K · 2 笔出口 $570.6K · 106 笔2025-07进口 $12.7K · 1 笔出口 $558.2K · 119 笔2025-08进口 $26.8K · 1 笔出口 $724.3K · 126 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $675.5K · 121 笔2025-10进口 $53.1K · 2 笔出口 $360.8K · 98 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $679.2K · 116 笔2025-12进口 $82.0K · 2 笔出口 $523.3K · 133 笔2026-01进口 $53.5K · 2 笔出口 $610.3K · 138 笔2026-02进口 $230.4K · 4 笔出口 $407.4K · 94 笔2026-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $715.1K · 160 笔2026-04进口 $81.4K · 1 笔出口 $826.6K · 129 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $594.5K · 132 笔2026-06进口 $95.6K · 2 笔出口 $870.5K · 157 笔2026-07进口 $77.2K · 2 笔出口 $957.6K · 168 笔

工商档案

企业注册号2500390305
企查查编码QVNSW9BTWV
成立日期2010-02-22
联系地址Cụm KT - XH Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIDACO
企业英文名称VIDACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm KT - XH Đại Đồng, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ
经营范围Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35KV - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng - Lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước trong công trình xây dựng - Mua bán và chế biến hàng nông sản, thực phẩm (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất và mua bán các loại bao bì bằng nhựa, bằng giấy, bằng gỗ - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế máy xây dựng, công nghiệp - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Xây dựng trạm trộn bê tông tươi - Vận chuyển bê tông tươi đường bộ bằng ô tô chuyên dụng - Sản xuất và lắp ráp cấu kiện khung nhà thép - Sản xuất tấm lợp bằng tôn, proximăng - Cho thuê kho bãi, nhà xưởng - Kinh doanh bất động sản - Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84963088800
邮箱sale@vidaco.vn
传真+842113820123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480525150克以上再生衬纸
481910瓦楞纸箱
848079非注塑模具
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480890其他纸及纸板
482390其他纸制品
392119其他泡沫塑料
481920非瓦楞折叠盒
481710纸信封
491110商业广告材料
482369纸制餐具
392329非乙烯塑料袋
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$1.09M
日本4$339.6K
印度8$105.2K
越南2$23.2K
中国台湾1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,948$106.14M
中国1$83.4K
朝鲜7$73.6K
美国1$257
韩国3$216

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港31$1.09M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本4$339.6K涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Deevyashakti India Private Ltd.印度8$105.2K多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸
Solum Vina Co., Ltd.越南1$23.0K静止变流器、电气信号装置
Ming Wei Paperware Machinery科特迪瓦1$6.1K造纸机械零件、其他机器刀具
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南1$226头戴耳机及耳塞、通信设备

下游采购商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南240$85.28M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南657$3.02M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Boviet Solar Technology Co., Ltd.越南115$1.95M钢化安全玻璃、电子用掺杂元素
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南393$1.76M贱金属锁具零件、其他塑料制品
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南262$1.44M棉机织布、非织造标签
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南265$1.37M合成纤维缝纫线、色织棉布
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南106$623.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Partron Vina Co., Ltd.越南167$589.9K其他塑料制品、印刷电路
Future Innovation Vietnam Co., Ltd.越南170$400.3K其他塑料制品、其他电子IC
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南125$277.0K其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非注塑模具Solum Vina Co., Ltd.越南$4.9K
2026-07-30非注塑模具Solum Vina Co., Ltd.越南$9.2K
2026-07-30非注塑模具Solum Vina Co., Ltd.越南$5.0K
2026-07-30非注塑模具Solum Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-07-06多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$54.3K
2026-06-30多层涂布纸板Deevyashakti India Private Ltd.印度$3.6K
2026-06-30多层涂布纸板Deevyashakti India Private Ltd.印度$10.4K
2026-06-20150克以上再生衬纸Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本$9.3K
2026-06-20150克以上再生衬纸Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本$11.8K
2026-06-20150克以上再生衬纸Marubeni Forest Linx Co., Ltd.日本$28.3K

出口(共 3,962)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$39
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$77
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$73
2026-07-31其他泡沫塑料Solum Vina Co., Ltd.越南$40
2026-07-31瓦楞纸箱Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$146
2026-07-31其他纸及纸板Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南$3
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$20
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.8K
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$25
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$202

相关企业 · 同类产品

Vidaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →