Vidaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,962 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vidaco
46
进口笔数
3,962
出口笔数
$1.56M
进口金额
$106.32M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500390305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW9BTWV |
| 成立日期 | 2010-02-22 |
| 联系地址 | Cụm KT - XH Đại Đồng, Xã Đại Đồng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIDACO |
| 企业英文名称 | VIDACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm KT - XH Đại Đồng, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xây dựng công trình đường dây tải điện và trạm biến áp điện đến 35KV - Mua bán vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt trong xây dựng - Phá dỡ, san lấp và chuẩn bị mặt bằng công trình xây dựng - Lắp đặt hệ thống điện, cấp thoát nước trong công trình xây dựng - Mua bán và chế biến hàng nông sản, thực phẩm (theo quy định hiện hành của Nhà nước) - Sản xuất và mua bán các loại bao bì bằng nhựa, bằng giấy, bằng gỗ - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế máy xây dựng, công nghiệp - Vận tải hành khách, hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Xây dựng trạm trộn bê tông tươi - Vận chuyển bê tông tươi đường bộ bằng ô tô chuyên dụng - Sản xuất và lắp ráp cấu kiện khung nhà thép - Sản xuất tấm lợp bằng tôn, proximăng - Cho thuê kho bãi, nhà xưởng - Kinh doanh bất động sản - Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84963088800 |
| 邮箱 | sale@vidaco.vn |
| 传真 | +842113820123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.09M |
| 日本 | 4 | $339.6K |
| 印度 | 8 | $105.2K |
| 越南 | 2 | $23.2K |
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,948 | $106.14M |
| 中国 | 1 | $83.4K |
| 朝鲜 | 7 | $73.6K |
| 美国 | 1 | $257 |
| 韩国 | 3 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 31 | $1.09M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | 4 | $339.6K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | 8 | $105.2K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.0K | 静止变流器、电气信号装置 |
| Ming Wei Paperware Machinery | 科特迪瓦 | 1 | $6.1K | 造纸机械零件、其他机器刀具 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $226 | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 240 | $85.28M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 657 | $3.02M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.95M | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 393 | $1.76M | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 262 | $1.44M | 棉机织布、非织造标签 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 265 | $1.37M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 106 | $623.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 167 | $589.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $400.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $277.0K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-30 | 非注塑模具 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-06 | 多层涂布纸板 | Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国 | $54.3K |
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | $10.4K |
| 2026-06-20 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-06-20 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $11.8K |
| 2026-06-20 | 150克以上再生衬纸 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $28.3K |
出口(共 3,962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $73 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-31 | 其他纸及纸板 | Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $202 |