An Gia Minh Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN AN GIA MINH
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$4.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801679071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TUQXDF |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Số 222, QL 91, KV Thới Đông, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN AN GIA MINH |
| 企业英文名称 | AN GIA MINH SEAFOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 222, QL 91, KV Thới Đông, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84913693772 |
| 邮箱 | angiaminhcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $2.07M |
| 越南 | 27 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Zhaoan Haituo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 20 | $830.3K | 冷冻鱼肉 |
| Xiamen Pan Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $589.4K | 冷冻鱼肉、簇绒羊毛地毯 |
| Fujian Zhaoan Haituo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $528.3K | 冷冻鱼肉 |
| Xiamen Hicaland International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $331.5K | 冷冻鱼肉 |
| FUJIAN ZHAOAN HAI TUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 4 | $262.9K | 冷冻鱼肉 | |
| Dalian High Year Co., Ltd. | 3 | $220.9K | 冷冻鱼肉 | |
| Xiamen Wealthy Fishery Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.2K | 冷冻鱼肉 |
| Zhangzhou Wansheng Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.4K | 冷冻鱼肉 |
| XIAMEN YUANJIAN HAIYOU IMPORT & EXPORT CO,.LTD | 2 | $135.5K | 冷冻鱼肉 | |
| Shenzhen MYT Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $128.7K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼肉 | DALIAN HIGH YEAR CO LTD | — | $73.6K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼肉 | FUJIAN ZHAOAN HAI TUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | — | $33.5K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼肉 | DALIAN HIGH YEAR CO LTD | — | $73.6K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼肉 | FUJIAN ZHAOAN HAI TUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | — | $32.2K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN XINHUYU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | — | $50.4K |
| 2026-04-08 | 冷冻鱼肉 | GUANGXI BINHAI INTERNATIONAL ECONOMIC & TRADE CO., LTD | — | $60.3K |
| 2026-04-04 | 冷冻鱼肉 | DALIAN HIGH YEAR CO LTD | — | $73.6K |
| 2026-04-01 | 冷冻鱼肉 | FUJIAN ZHAOAN HAI TUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | — | $33.5K |
| 2026-04-01 | 冷冻鱼肉 | FUJIAN ZHAOAN HAI TUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | — | $32.2K |
| 2026-03-23 | 冷冻鱼肉 | XIAMEN WEALTHY FISHERY AQUATIC PRODUCTS CO., LTD. | — | $34.3K |