ARTTEK ENVIRONMENT CONSTRUCTION DESIGN CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Kế Xây Dựng Môi Trường Arttek
2
进口笔数
4
出口笔数
$19.5K
进口金额
$105.9K
出口金额
2025-02-14
最近进口
2025-07-02
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313277419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C8RBSQ |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ARTTEK |
| 企业英文名称 | ARTTEK ENVIRONMENT CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838100038 |
| 邮箱 | arttek.company.kt@gmail.com |
| 传真 | 0838100038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $16.9K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $53.7K |
| 越南 | 2 | $52.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AERZENER MASCHINENFABRIK GMBH | 德国 | 1 | $16.9K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | 1 | $2.6K | 阀门零件、金属处理机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C IMPORT EXPORT & CONTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $49.1K | 硬质PVC管、300升以上塑料容器 |
| MATAI (VIỆT NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $47.6K | 聚烯烃绳缆、低密度聚乙烯 |
| C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $4.6K | 混合机、非金属测试机 |
| C IMPORT EXPORT & CONTRUCTION CO LTD | 越南 | 1 | $4.5K | 甘蔗糖蜜、次氯酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他风扇 | AERZENER MASCHINENFABRIK GMBH | 德国 | $16.9K |
| 2025-01-23 | 阀门龙头 | NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | $337 |
| 2025-01-23 | 阀门龙头 | NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | $292 |
| 2025-01-23 | 阀门龙头 | NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-01-23 | 阀门龙头 | NOAH ACTUATION CO LTD | 韩国 | $759 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 焊接钢链 | C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $604 |
| 2025-07-02 | 合金钢型材 | C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 不锈钢棒杆材 | C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $371 |
| 2025-07-02 | 合金钢扁轧材 | C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2025-07-02 | 硫化橡胶板片 | C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $161 |
| 2025-07-02 | 同轴电缆 | C IMPORT EXPORT & CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-03-25 | 其他钢铁制品 | C IMPORT EXPORT & CONTRUCTION CO LTD | 越南 | $716 |
| 2025-03-25 | 次氯酸钙 | C IMPORT EXPORT & CONTRUCTION CO LTD | 越南 | $450 |
| 2025-03-25 | 毒素及微生物培养物 | C IMPORT EXPORT & CONTRUCTION CO LTD | 越南 | $720 |
| 2025-03-25 | 甘蔗糖蜜 | C IMPORT EXPORT & CONTRUCTION CO LTD | 越南 | $780 |