Hoang Nhat Minh Petroleum Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dầu Khí Hoàng Nhật Minh
1
进口笔数
60
出口笔数
$2.2K
进口金额
$110.2K
出口金额
2026-01-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201199184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GFDYMF |
| 成立日期 | 2011-09-15 |
| 联系地址 | Số 20 Nguyên Hồng, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ HOÀNG NHẬT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253292411 |
| 邮箱 | daukhihoangnhatminh@gmail.com |
| 传真 | 02253292411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $106.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Duc Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $2.2K | 非轻质石油、防冻制剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 55 | $107.4K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| CONG TY TNHH LG ELECTRONICS VIET NAM HAI PHONG (MST:0201311397) | 越南 | 2 | $1.2K | 通信设备零件、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH LG ELECTRONICS VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201311397) | 1 | $843 | 非轻质石油、精炼铜管 | |
| CONG TY TNHH GLOBAL HI-TEKT PRECISION VIET NAM (MST: 0201961518) | 1 | $381 | 非轻质石油 | |
| Global Hi-Tek Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $364 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 非轻质石油 | VIET DUC JOINT STOCK CO | 越南 | $2.2K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LG ELECTRONICS VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201311397) | — | $843 |
| 2026-03-23 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH GLOBAL HI-TEKT PRECISION VIET NAM (MST: 0201961518) | — | $381 |
| 2026-03-20 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LG ELECTRONICS VIET NAM HAI PHONG (MST:0201311397) | 越南 | $98 |
| 2026-03-16 | 非轻质石油 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $75 |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LG ELECTRONICS VIET NAM HAI PHONG (MST:0201311397) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | — | $2.1K |
| 2026-01-10 | 非轻质石油 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-18 | 非轻质石油 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-18 | 非轻质石油 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-10 | 非轻质石油 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $842 |