Thinh Bao Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thịnh Bảo Khang
2
进口笔数
0
出口笔数
$107.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3200508036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEKJ5CW |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Số 49 Lãn Ông, khu phố 3, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỊNH BẢO KHANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 Lãn Ông, khu phố 3, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02333526262 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $107.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laomixay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $107.5K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $9.9K |
| 2023-04-10 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $49.2K |
| 2023-02-27 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $240 |
| 2023-02-27 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $234 |
| 2023-02-27 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $477 |
| 2023-02-27 | 其他加工木材 | LAOMIXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $47.4K |