Sonamin Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP SONAMIN
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$54.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109278067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW47ES91 |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 4 phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SONAMIN |
| 企业英文名称 | SONAMIN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8b Ngách 43/148 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84961160088 |
| 邮箱 | sonamin247@gmail.com |
| 官网 | sonamin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $52.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.1K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $19.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 4 | $2.3K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Perfect Brave (Asia) Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 单功能打印机、其他功能机器 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $859 | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $5 |
| 2026-03-31 | 打字机色带 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $5 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $3 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HWA SUNG VINA | 越南 | $518 |