Bich Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bích Thuỷ
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100514778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNP72ET |
| 成立日期 | 1996-04-24 |
| 联系地址 | Số 9 đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÍCH THUỶ |
| 企业英文名称 | BICHTHUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842439783823 |
| 邮箱 | infor@bichthuyco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 16 | $528.5K |
| 法国 | 18 | $464.3K |
| 中国 | 3 | $7.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 2 | $562 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rolland S.r.l. | 意大利 | 14 | $483.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | 10 | $222.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratoires Gernetic International Synthese S.A.S. | 法国 | 5 | $131.6K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Laboratoires Gernetic International Synthese S.A.S. | 法国 | 3 | $110.1K | 其他护肤品、其他口腔卫生产品 |
| Eley S.r.l. | 意大利 | 2 | $52.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| Arbre Beauty Programs Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.5K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Vi Minh One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $370 | 其他果仁制品、棉针织T恤及背心 |
| Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $695 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $25 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $686 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $1.8K |
| 2026-01-29 | 皮肤清洁剂 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $369 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $525 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $13 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $501 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $203 |
| 2026-01-29 | 其他护肤品 | Laboratoires Gernetic International S.A.S. | 法国 | $551 |