Dai Phuc Tan Exact Mechanics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC ĐạI PHúC TấN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$23.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603459494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW66S3Q4 |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | 1423/1802, Tổ 19, KP. Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ĐẠI PHÚC TẤN |
| 企业英文名称 | DAI PHUC TAN EXACT MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25A, Võ Nguyên Giáp, tổ 21B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84848112112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $23.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $23.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-21 | 铜合金条杆 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 铜合金条杆 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-04-20 | 铜合金条杆 | Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2026-03-10 | 其他机器刀具 | KYOKUTO VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |