UPE Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 733 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

145
进口笔数
733
出口笔数
$232.0K
进口金额
$2.82M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-30
最近出口
8
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2023-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $21.6K · 16 笔2023-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $25.0K · 16 笔2024-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $13.4K · 8 笔2024-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $28.7K · 14 笔2024-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $39.5K · 17 笔2024-05进口 $5.8K · 4 笔出口 $32.5K · 14 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $52.4K · 19 笔2024-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $50.2K · 18 笔2024-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $67.3K · 18 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $55.1K · 15 笔2024-10进口 $6.0K · 4 笔出口 $27.1K · 22 笔2024-11进口 $9.0K · 4 笔出口 $121.6K · 20 笔2024-12进口 $5.9K · 3 笔出口 $111.8K · 23 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $107.8K · 19 笔2025-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $101.9K · 10 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $123.1K · 28 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $63.1K · 19 笔2025-05进口 $4.5K · 4 笔出口 $103.5K · 21 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $93.4K · 22 笔2025-07进口 $7.1K · 4 笔出口 $118.9K · 26 笔2025-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $107.3K · 20 笔2025-09进口 $6.4K · 4 笔出口 $117.1K · 23 笔2025-10进口 $7.3K · 4 笔出口 $118.6K · 21 笔2025-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $120.0K · 23 笔2025-12进口 $7.5K · 5 笔出口 $67.8K · 22 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $112.3K · 24 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $49.4K · 23 笔2026-03进口 $4.1K · 4 笔出口 $84.4K · 22 笔2026-04进口 $4.5K · 3 笔出口 $170.5K · 22 笔2026-05进口 $5.3K · 3 笔出口 $96.9K · 18 笔2026-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $109.3K · 19 笔2026-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $103.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2023-11进口 $5.0K · 3 笔出口 $21.6K · 16 笔2023-12进口 $9.2K · 5 笔出口 $25.0K · 16 笔2024-01进口 $2.1K · 3 笔出口 $13.4K · 8 笔2024-02进口 $5.1K · 4 笔出口 $28.7K · 14 笔2024-03进口 $4.5K · 4 笔出口 $29.8K · 11 笔2024-04进口 $5.8K · 4 笔出口 $39.5K · 17 笔2024-05进口 $5.8K · 4 笔出口 $32.5K · 14 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $52.4K · 19 笔2024-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $50.2K · 18 笔2024-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $67.3K · 18 笔2024-09进口 $4.9K · 3 笔出口 $55.1K · 15 笔2024-10进口 $6.0K · 4 笔出口 $27.1K · 22 笔2024-11进口 $9.0K · 4 笔出口 $121.6K · 20 笔2024-12进口 $5.9K · 3 笔出口 $111.8K · 23 笔2025-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $107.8K · 19 笔2025-02进口 $6.8K · 3 笔出口 $101.9K · 10 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $123.1K · 28 笔2025-04进口 $6.7K · 2 笔出口 $63.1K · 19 笔2025-05进口 $4.5K · 4 笔出口 $103.5K · 21 笔2025-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $93.4K · 22 笔2025-07进口 $7.1K · 4 笔出口 $118.9K · 26 笔2025-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $107.3K · 20 笔2025-09进口 $6.4K · 4 笔出口 $117.1K · 23 笔2025-10进口 $7.3K · 4 笔出口 $118.6K · 21 笔2025-11进口 $6.3K · 5 笔出口 $120.0K · 23 笔2025-12进口 $7.5K · 5 笔出口 $67.8K · 22 笔2026-01进口 $3.9K · 2 笔出口 $112.3K · 24 笔2026-02进口 $3.2K · 2 笔出口 $49.4K · 23 笔2026-03进口 $4.1K · 4 笔出口 $84.4K · 22 笔2026-04进口 $4.5K · 3 笔出口 $170.5K · 22 笔2026-05进口 $5.3K · 3 笔出口 $96.9K · 18 笔2026-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $109.3K · 19 笔2026-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $103.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号0316383052
企查查编码QVNCMCN09D
成立日期2020-07-13
联系地址Số 9 Nam Hoà, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UPE HCM
企业英文名称UPE HCM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 127 đường Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842837445409
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
391990自粘塑料片
820890其他机器刀具
848020模具底座

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
401610硫化橡胶垫
392119其他泡沫塑料
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
830520金属订书钉
760720衬背铝箔
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$222.6K
美国6$8.1K
中国香港1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南731$2.82M
奥地利1$670
马来西亚1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南53$138.0K聚氨酯泡沫塑料、其他硫化橡胶制品
Malugo Vietnam Co., Ltd.越南41$38.9K自粘塑料片、印刷标签
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南11$26.6KLED发光二极管、光伏组件
Noda Vietnam Co., Ltd.越南30$18.6K可互换冲压工具、其他机器刀具
GRANDMAX GLOBAL LTD中国香港7$9.4K自粘塑料片
DST Vina Co., Ltd.越南1$244自粘塑料卷、自粘塑料片
DST Vina Co., Ltd.越南1$244自粘塑料片、自粘塑料卷
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南1$96其他塑料制品、电力控制板

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南45$1.71M其他塑料制品、ABS共聚物
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南123$421.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南48$65.6K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南52$60.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南34$33.9K其他塑料制品、其他电子IC
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南38$29.2K其他塑料制品、其他电子IC
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南38$23.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南32$22.9K印刷电路、多层陶瓷电容
Katagiri Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南34$16.1KABS共聚物、瓦楞纸箱
Coasia Itswell Vina Co., Ltd.越南38$15.1K印刷电路、半导体器件零件

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他塑料制品Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$863
2026-07-16其他塑料制品Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$739
2026-07-06聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$821
2026-07-06聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-01聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$873
2026-06-01聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-06-01聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-06-01聚氨酯泡沫塑料INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$260
2026-05-27自粘塑料片Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$224
2026-05-27自粘塑料片Malugo Vietnam Co., Ltd.越南$208

出口(共 733)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料片Dongsung Vina Co., Ltd.越南$345
2026-07-29自粘塑料片Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$413
2026-07-29自粘塑料片Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$395
2026-07-29自粘塑料片Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$394
2026-07-29苯乙烯泡沫塑料板Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$7.2K
2026-07-29衬背铝箔Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$967
2026-07-29自粘塑料片Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$30
2026-07-29苯乙烯泡沫塑料板Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$207
2026-07-29硫化橡胶垫Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$5.5K
2026-07-29苯乙烯泡沫塑料板Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南$110

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

UPE Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →