Kansha Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KANSHA VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$110.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603927738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU849BQM |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Số 01 Mạc Đĩnh Chi, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANSHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANSHA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 04/Q3, tố 18, khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0937494383 |
| 邮箱 | Info@kansha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $104.5K |
| 中国香港 | 1 | $985 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $60.8K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $42.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | 1 | $4.7K | 其他钢铁制品、非可锻铸铁件 | |
| Action Composites HighTech Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $985 | 其他矿物制品、金属模具(非注塑) |
| eca6d15b566f16d0082e5f4a81639c55 | 1 | $985 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $383 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $498 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $1.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $612 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $919 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM (MST: 3702195570) | — | $765 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | $832 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | $748 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | $383 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ARAI VIET NAM | 越南 | $978 |