Quoc Hoang Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT QUốC HOàNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$1.29M
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702607841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3E7549 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | 64/55 đường Đông Tác, khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC HOÀNG |
| 企业英文名称 | QUOC HOANG TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/55 đường Đông Tác, khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908698386 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $1.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.29M | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他钢铁管件 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |
| 2023-12-26 | 苯乙烯泡沫塑料板 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $284 |
| 2023-12-26 | 不锈钢圆管 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $110 |
| 2023-12-26 | 轻质无纺布 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $2 |
| 2023-12-26 | 扫帚刷子 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $13 |
| 2023-12-26 | 皮革手套 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $141 |
| 2023-12-26 | 其他铝制品 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $9 |
| 2023-12-26 | 打字机色带 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $13 |
| 2023-12-26 | 其他原电池 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $4 |
| 2023-12-26 | 其他钢铁管件 | MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $8 |