Manh Tuan Production & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì RENEW VIệT NAM
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$591.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601052158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXSP2VX |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Khu 10, Xã Phú Hộ, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ RENEW VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 9, Xã Trạm Thản, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84963597991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $591.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 66 | $546.6K | 其他印刷品、瓦楞纸箱 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $42.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 二氧化硅、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $577 |
| 2026-07-25 | 瓦楞纸箱 | AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | $997 |