Phuc My Trading Co., Ltd. - Branch
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Phúc Mã
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$215.5K
出口金额
—
最近进口
2025-02-27
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303490755-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXH0XW0 |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | VP 5B, Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC MÃ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | VP 5B, Green Pearl, 378 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán mỹ phẩm (Trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người), hoá mỹ phẩm; - Mua bán hàng dệt may; - Sản xuất và mua bán phần mềm; - Kinh doanh kho bãi; - Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa; - Mua bán văn phòng phẩm và thiết bị văn phòng, đồ dùng gia đình nông lâm hải sản, lương thực thực phẩm, giống cây trồng, cây cảnh, điện thoại và linh phụ kiện, thiết bị linh kiện điện tử - viễn thông và điều khiển; - Dịch vụ khắc dấu. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0112026610 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 29/05/2006" |
| 电话 | 02438684857 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 961220 | 印台 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 140 | $215.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $111.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| UMC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.8K | 毡尖笔、其他墨水 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $6.2K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.7K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 其他墨水 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-02-27 | 其他墨水 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-02-19 | 其他墨水 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-19 | 其他墨水 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-19 | 其他墨水 | ASAHI KASEI ADVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-02-18 | 其他墨水 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2025-02-18 | 其他墨水 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2025-02-18 | 其他墨水 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $418 |
| 2025-02-18 | 其他墨水 | Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2025-02-18 | 其他墨水 | TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | $567 |