Northern Chemical Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Miền Bắc
24
进口笔数
101
出口笔数
$2.99M
进口金额
$478.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106819254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVFMX2R |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | Số nhà 20/761, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTHERN CHEMICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20/761, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842462596208 |
| 邮箱 | icc_chemical@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0438649008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283311 | 硫酸钠 |
| 290511 | 甲醇 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 290511 | 甲醇 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 280120 | 碘 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $2.94M |
| 中国台湾 | 2 | $30.4K |
| 越南 | 11 | $15.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $469.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.80M | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $101.1K | 氯化铵、碳酸钠 |
| YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $30.4K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $15.0K | 其他杂环化合物、硫酸钠 |
| Tai Wo Enterprises Development Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他活植物、芳香单胺 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 47 | $390.6K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $55.3K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 11 | $30.3K | 硫酸、芳香胺 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $647.1K |
| 2026-04-27 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $647.1K |
| 2026-03-24 | 硫酸钠 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-02 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $402.2K |
| 2026-02-12 | 硫酸钠 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $553 |
| 2026-01-31 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $459.2K |
| 2025-12-29 | 硫酸钠 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2025-12-22 | 甲醇 | ITOCHU SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $325.2K |
| 2025-11-14 | 硫酸钠 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $524 |
| 2025-11-07 | 硫酸钠 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 甲醇 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $8.9K |
| 2026-04-07 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $190 |
| 2026-04-07 | 硫酸 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-07 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $447 |
| 2026-04-07 | 其他有机无机化合物 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-04-07 | 盐酸 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $32 |
| 2026-04-07 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $41 |
| 2026-04-07 | 盐酸 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $279 |
| 2026-04-07 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $140 |