Northern Chemical Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 盐酸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Hóa Chất Miền Bắc

26
进口笔数
106
出口笔数
$3.61M
进口金额
$491.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-10进口 $51.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-03进口 $553 · 1 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-04进口 $320.8K · 4 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $19.0K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $328.7K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $459.2K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-02进口 $553 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $404.0K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-04进口 $1.29M · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-05进口 $627.1K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $26.1K · 1 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-08进口 $11.2K · 1 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-10进口 $51.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-03进口 $553 · 1 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-04进口 $320.8K · 4 笔出口 $21.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $19.0K · 2 笔出口 $13.3K · 5 笔2025-09进口 $39.9K · 2 笔出口 $18.8K · 3 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $328.7K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-01进口 $459.2K · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2026-02进口 $553 · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $404.0K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2026-04进口 $1.29M · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-05进口 $627.1K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106819254
企查查编码QVNAVFMX2R
成立日期2015-04-10
联系地址Số nhà 20/761, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT MIỀN BẮC
企业英文名称NORTHERN CHEMICAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 20/761, đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842462596208
邮箱icc_chemical@yahoo.com.vn
传真0438649008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283311硫酸钠
290511甲醇
283620碳酸钠
281511固体烧碱
290512丙醇和异丙醇

出口

HS 编码产品
280610盐酸
281512烧碱溶液
293190其他有机无机化合物
382290其他诊断试剂
281420氨水
290511甲醇
284161高锰酸钾
280120碘
283230硫代硫酸盐
280700硫酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$3.57M
中国台湾2$30.4K
越南12$16.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$480.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡6$3.43M其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚4$101.1K氯化铵、碳酸钠
YAMA CHEMICAL INTERNATIONAL CO LTD中国台湾2$30.4K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国1$26.1K固体烧碱、草酸化合物
Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南12$16.8K其他杂环化合物、硫酸钠
Tai Wo Enterprises Development Ltd.中国1$14.5K其他活植物、碳酸氢钠

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DOVAN Co., Ltd.越南48$400.4K未涂层钢线、可互换冲压工具
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南44$58.1K其他塑料制品、印刷电路
Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南11$30.3K硫酸、芳香胺
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Taipei Packing Co., Ltd.越南1$228PET塑料片材、苯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29硫酸钠Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-05-16甲醇Itochu Singapore Pte. Ltd.中国$627.1K
2026-04-27甲醇Itochu Singapore Pte. Ltd.中国$647.1K
2026-04-27甲醇Itochu Singapore Pte. Ltd.中国$647.1K
2026-03-24硫酸钠Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.8K
2026-03-02甲醇Itochu Singapore Pte. Ltd.中国$402.2K
2026-02-12硫酸钠Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南$553
2026-01-31甲醇Itochu Singapore Pte. Ltd.中国$459.2K
2025-12-29硫酸钠Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.6K
2025-12-22甲醇Itochu Singapore Pte. Ltd.中国$325.2K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22甲醇DOVAN Co., Ltd.越南$9.8K
2026-06-09甲醇Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-08硫代硫酸盐Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$95
2026-06-08碘化物Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-06-08其他有机无机化合物Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-06-08高锰酸钾Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-08其他诊断试剂Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-06-08氨水Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-06-08烧碱溶液Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$140
2026-06-08其他有机无机化合物Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南$84

相关企业 · 同类产品

Northern Chemical Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →