Hoa Huy Phat Ceramics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM Sứ HòA HUY PHáT
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$423.5K
出口金额
—
最近进口
2023-07-06
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3603554973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMD36SM |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Số K53 đường N1, Khu phố 1, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM SỨ HÒA HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA HUY PHAT CERAMICS COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số K53 đường N1, Khu phố 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903311381 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $124.1K |
| 美国 | 6 | $98.2K |
| 德国 | 6 | $94.2K |
| 西班牙 | 4 | $64.2K |
| 英国 | 5 | $43.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACKOO TRADING LIMITED | 中国香港 | 4 | $124.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| POTTERY DIRECT AMERICA SALES, INC. | 美国 | 5 | $98.2K | 其他陶瓷制品、植物纤维制品 |
| RL Fundgrube Leissler GmbH | 德国 | 6 | $94.2K | 其他陶瓷制品、其他纺织铺地制品 |
| DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | 4 | $64.2K | 其他陶瓷制品 |
| MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | 5 | $43.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 其他陶瓷制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $3.2K |
| 2023-07-06 | 其他陶瓷制品 | DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | $17.6K |
| 2023-07-06 | 其他陶瓷制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2023-07-06 | 其他陶瓷制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2023-06-30 | 其他陶瓷制品 | MIM'S ENTERPRISES LIMITED | 英国 | $12.1K |
| 2023-06-17 | 其他陶瓷制品 | DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | $17.9K |
| 2023-06-02 | 其他陶瓷制品 | DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | $1.8K |
| 2023-06-02 | 其他陶瓷制品 | DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | $2.4K |
| 2023-06-02 | 其他陶瓷制品 | DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | $5.6K |
| 2023-06-02 | 其他陶瓷制品 | DISTRIBUCION Y COMERCIALIZACION DE ARTICULOS DE DECORACION Y | 西班牙 | $4.4K |