Inox Hoang Huy Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí INOX HOàNG HUY
0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$468.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702776529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESV6B3A |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | 56/2A Khu Phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ INOX HOÀNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/2A Khu Phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $468.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $325.7K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 59 | $143.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $379 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $142 |
| 2026-03-30 | 其他车辆 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $207 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $379 |
| 2026-03-28 | 其他车辆 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $207 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $142 |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |