Inox Hoang Huy Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 141 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí INOX HOàNG HUY

0
进口笔数
141
出口笔数
$0
进口金额
$468.8K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702776529
企查查编码QVNESV6B3A
成立日期2019-06-04
联系地址56/2A Khu Phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ INOX HOÀNG HUY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56/2A Khu Phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
848390传动部件
741980其他铜制品
820890其他机器刀具
871680其他车辆
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$468.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南82$325.7K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Nidec Vietnam Corporation越南59$143.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.0K
2026-04-23其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.0K
2026-03-30其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$379
2026-03-30其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$142
2026-03-30其他车辆NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$207
2026-03-28其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$379
2026-03-28其他车辆NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$207
2026-03-28其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$142
2026-03-13其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K
2026-03-13其他钢铁制品NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Inox Hoang Huy Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →