Quang Minh Packaging Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN GIA NGUYễN
- 邮箱6
0
进口笔数
443
出口笔数
$0
进口金额
$28.66M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801321981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYH8F9K |
| 成立日期 | 2016-09-27 |
| 联系地址 | Số 875, Trần Phú, Phường B'Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN GIA NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần Lô HT3, Khu công nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa chay, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84916667517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 348 | $22.38M |
| 越南 | 94 | $6.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Junzhou International Trading Co., Ltd. | 中国 | 171 | $10.85M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 87 | $5.74M | 鲜榴莲 |
| Hebei Shuanghe Fruit Industry Co., Ltd. | 中国 | 86 | $5.51M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 55 | $3.73M | 鲜榴莲 |
| Hebei Shuanghe Fruit Industry Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.36M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Junzhou International Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.12M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Sansen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Xian Nong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.7K | 坚果及种子、其他冷冻水果坚果 |
| Yiwu Imton Youpin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.6K | 坚果及种子、其他冷冻水果坚果 |
| DONGXING CITY HUAYUEWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | 1 | $66.9K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY HUAYUEWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $18.2K |
| 2026-04-10 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY HUAYUEWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $13.6K |
| 2026-04-10 | 鲜榴莲 | DONGXING CITY HUAYUEWANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD. | — | $35.1K |
| 2025-12-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2025-12-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-12-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-12-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-12-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-12-01 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-11-28 | 鲜榴莲 | GUANGXI JUNZHOU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |