Thien Tam Agriculture Trading Co., Ltd. - Dak Lak Province Branch
越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NôNG SảN THIệN TâM - CHI NHáNH TỉNH ĐắK LắK
0
进口笔数
463
出口笔数
$0
进口金额
$34.71M
出口金额
—
最近进口
2024-10-05
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201604363-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63TEJYC |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Km 22 Quốc lộ 26 Thôn Tân Quảng, Xã Ea Kênh, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THIỆN TÂM - CHI NHÁNH TỈNH ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | THIEN TAM AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING COMPANY LIMITED - DAK LAK PROVINCE BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km 22 Quốc lộ 26 Thôn Tân Quảng, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0985317125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 360 | $27.10M |
| 中国 | 103 | $7.61M |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 越南 | 85 | $6.23M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Yunpeng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 55 | $4.23M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 52 | $3.95M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 49 | $3.60M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| China Co-op Agri Services Co., Ltd. | 越南 | 38 | $3.10M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Wanwei Feifan Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.11M | 鲜榴莲 |
| China Co-op Agri-Services Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.96M | 鲜榴莲 |
| Guangzhou Fuzerong Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.89M | 鲜榴莲 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.74M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.36M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $46.0K |
| 2024-10-05 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-10-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-10-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-10-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2024-10-04 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-10-03 | 鲜榴莲 | GUANGZHOU FUZERONG FRUIT TRADE CO LTD | 中国 | $18.4K |