Vietnam Convenient Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 硫化橡胶板片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU BăNG TảI VIệT
76
进口笔数
0
出口笔数
$925.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110235269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTYG9H5 |
| 成立日期 | 2023-01-18 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Liền kề 10, Khu đất dịch vụ dọc bún 1, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BĂNG TẢI VIỆT |
| 企业英文名称 | Viet Belt Import Export Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, Liền kề 10, Khu đất dịch vụ dọc bún 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84369143868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 330129 | 其他精油 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 843139 | 机械零件 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $596.1K |
| 中国 | 44 | $329.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Titan Industrial Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $143.0K | 高硬度工业陶瓷、瓷制实验器皿 |
| Spicerich Seasonings Private Ltd. | 印度 | 1 | $132.6K | 精油及浓缩物、其他植物提取物 |
| Forech Mining & Construction International LLP | 印度 | 11 | $130.9K | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
| Zhengzhou Hongxin Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $123.7K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $123.4K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Forech India Private Ltd. | 印度 | 4 | $116.7K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片 |
| Hunan Kingcera Engineering Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.5K | 瓷制实验器皿、高硬度工业陶瓷 |
| Anish Chemicals | 印度 | 1 | $26.5K | 其他氯化物、氯化钙 |
| Industrial Fragrances Flavours | 印度 | 3 | $23.8K | 其他精油 |
| Qingdao T-Rex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 硫化橡胶板片 | SHANDONG TITAN INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-28 | 纺织增强橡胶带 | FORECH INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.0K |
| 2026-03-26 | 硫化橡胶板片 | ZHENGZHOU HONGXIN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $625 |
| 2026-03-26 | 机械零件 | ZHENGZHOU HONGXIN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-02-24 | 其他精油 | TMV Natural Oils & Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | $28.1K |
| 2026-01-31 | 矫形器具 | Matrix Medtec | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他精油 | Industrial Fragrances Flavours | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 其他精油 | Industrial Fragrances Flavours | 印度 | $0 |
| 2026-01-24 | 硫化橡胶板片 | SHANDONG TITAN INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-24 | 硫化橡胶板片 | SHANDONG TITAN INDUSTRIAL CERAMICS CO LTD | 中国 | $84 |