Thai Binh Duong Trading and Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
3
进口笔数
126
出口笔数
$95.0K
进口金额
$713.8K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603564474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMJ2NR4 |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Số 124/27, ấp Trầu, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG XANH THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84932958079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $95.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $713.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $95.0K | 印刷电路、钢铁废料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $398.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $112.1K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 20 | $100.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $25.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.6K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 温控处理设备 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $27.7K |
| 2026-05-26 | 真空泵 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28.0K |
| 2026-05-26 | 真空泵 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15.1K |
| 2026-05-13 | 真空泵 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12.8K |
| 2026-05-13 | 真空泵 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 温控处理设备 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38.7K |
| 2026-06-29 | 温控处理设备 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67.1K |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-06-25 | 塑料管件 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-25 | 气动直线发动机 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-18 | 其他电气开关 | Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-06-18 | 其他电气开关 | Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 1000伏以下插头插座 | Adcel Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $128 |