Mai Tram
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
54
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701010280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAV0VH2 |
| 成立日期 | 2008-10-06 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Mai Trâm |
| 企业英文名称 | MAI TRAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp 1, xã Tân Định, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các cấu kiện kim loại. Sản xuất gia công cửa sắt, nhôm. Sản xuất gia công đồ gỗ mỹ nghệ. Thi công các công trình dân dụng và công nghiệp. Bão dưỡng, sửa chữa ôtô và xe có động ơ khác. Mua bán vật liệu xây dựng, đồ trang trí nội - ngoại thất, văn phòng phẩm. |
| 电话 | 06503512158 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630221 | 印花棉床品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $23.1K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Import Export Joint Stock Company, Branch | 越南 | 24 | $12.0K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Dongguan Huaerdun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 锂离子电池 |
| Samsung SDS Vietnam | 越南 | 10 | $3.9K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| SBAY Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| SG Link Export Import Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $373 | 其他塑料制品、其他纺织连衣裙 |
| Thanh Long Express Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 不锈钢家用制品 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-06-16 | 鱼肉制品 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-16 | 坚果及种子 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-06-16 | 3公斤内红茶 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-06-16 | 不锈钢家用制品 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-06-16 | 化纤女式大衣 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-06-16 | 其他食品制剂 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-16 | 其他印刷品 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-06-16 | 纸信封 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-06-16 | 其他干果 | SG LINK EXPORT IMPORT CO LTD | 越南 | $3 |