DH INDUSTRIAL DISTRIBUTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DH PHâN PHốI CôNG NGHIệP
12
进口笔数
49
出口笔数
$373.7K
进口金额
$101.6K
出口金额
2024-12-16
最近进口
2025-10-13
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107950117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G817Q7 |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Ô số 24, lô V5A – Khu nhà ở thấp tầng, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DH PHÂN PHỐI CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | DH INDUSTRIAL DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa tháp Thiên Niên Kỷ, số 4 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842471098383 |
| 邮箱 | Info@dhid.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $256.5K |
| 中国 | 7 | $102.3K |
| 英国 | 4 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $81.5K |
| 菲律宾 | 2 | $15.0K |
| 泰国 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKRO BUSWAY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $256.5K | 绝缘电线、电力控制板 |
| NIDEC (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 9 | $67.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| ANHUI FEILONG COMPOSITE CO LTD | 中国 | 2 | $49.8K | 其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | 20 | $30.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $29.9K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| GOLDEN RATIO ELECTRO-AUTOMATION SYSTEMS, INC | 菲律宾 | 2 | $15.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.4K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $7.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Flowmaster (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.1K | 液体流量计 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 4 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-13 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-07 | 静止变流器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 英国 | $442 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 液体流量计 | Flowmaster (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-03-25 | 静止变流器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-03-25 | 其他半导体介质 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-03-24 | 电力控制板 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-03-24 | 其他半导体介质 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-03-24 | 静止变流器 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $436 |
| 2024-08-09 | 750W以下交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $686 |
| 2024-08-08 | 小功率交流电机 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $686 |
| 2024-06-12 | 静止变流器 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $437 |