Phu Thanh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 黄麻包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU PHú THàNH
13
进口笔数
80
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.63M
出口金额
2025-06-26
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801266159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXMN7BH5 |
| 成立日期 | 2021-12-13 |
| 联系地址 | Quốc lộ 14, Ấp Cầu 2, Xã Đồng Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ THÀNH |
| 企业英文名称 | PHU THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 52, Đường ĐT 741, Ấp Thuận Hoà 2, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84973795992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $493.3K |
| 尼日利亚 | 3 | $205.0K |
| 几内亚比绍 | 2 | $180.3K |
| 科特迪瓦 | 3 | $171.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 45 | $1.32M |
| 中国 | 2 | $409.1K |
| 尼日利亚 | 5 | $167.4K |
| 阿联酋 | 1 | $164.0K |
| 冈比亚 | 4 | $138.1K |
| 加纳 | 4 | $96.1K |
| 几内亚 | 3 | $92.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $35.8K |
| 多哥 | 1 | $24.0K |
| 越南 | 1 | $18.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cv Cahaya Timur Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $459.4K | 带壳腰果、鲜洋葱青葱 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $219.4K | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
| Designs of Great Nature SARL | 几内亚比绍 | 1 | $164.1K | 带壳腰果 |
| Calagri Cajou | 尼日利亚 | 1 | $81.8K | 带壳腰果 |
| B.C. Trading Sarl | 科特迪瓦 | 2 | $75.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| UD Sumnber Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $33.9K | 带壳腰果 |
| Uniland Group Bissau Inc. SARL | 几内亚比绍 | 1 | $16.2K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cv Cahaya Timur Indonesia | 印度尼西亚 | 8 | $394.6K | 黄麻包装袋、其他非酒精饮料 |
| Uniland Group Bissau Inc. SARL | 几内亚比绍 | 17 | $361.3K | 黄麻包装袋 |
| BPA International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $289.5K | 黄麻包装袋、去壳腰果 |
| Asia Commodities LLC | 阿联酋 | 5 | $156.5K | 黄麻包装袋、带壳腰果 |
| UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | 10 | $144.5K | 黄麻包装袋 | |
| House of Amasco Multiconcept Ltd. | 几内亚比绍 | 4 | $114.9K | 黄麻包装袋 |
| Mozukahdj Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $113.9K | 黄麻包装袋 |
| Uniland Group Bissau Inc. SARL | 几内亚 | 2 | $81.0K | 黄麻包装袋 |
| Galleon Trading LLC FZ | 几内亚比绍 | 2 | $47.5K | 黄麻包装袋 |
| Galleon Trading LLC | 几内亚比绍 | 4 | $24.0K | 黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 带壳腰果 | SOUTHLAND GLOBAL PTE LTD | 尼日利亚 | $82.2K |
| 2025-06-18 | 带壳腰果 | SOUTHLAND GLOBAL PTE LTD | 尼日利亚 | $41.0K |
| 2025-06-12 | 带壳腰果 | CALAGRI CAJOU | 尼日利亚 | $81.8K |
| 2025-01-23 | 去壳腰果 | SOUTHLAND GLOBAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $96.3K |
| 2025-01-20 | 去壳腰果 | B C TRADING SARL | 科特迪瓦 | $50.9K |
| 2024-11-07 | 带壳腰果 | CV CAHAYA TIMUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $82.3K |
| 2024-10-21 | 带壳腰果 | DESIGNS OF GREAT NATURE SARL | 几内亚比绍 | $164.1K |
| 2024-09-04 | 带壳腰果 | B C TRADING SARL | 科特迪瓦 | $24.1K |
| 2024-08-16 | 带壳腰果 | CV CAHAYA TIMUR INDONESIA | 印度尼西亚 | $123.0K |
| 2024-06-24 | 带壳腰果 | UD SUMNBER JAYA | 印度尼西亚 | $33.9K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $3.0K |
| 2026-04-15 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $4.5K |
| 2026-04-05 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $11.3K |
| 2026-03-23 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $7.5K |
| 2026-03-05 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $3.8K |
| 2026-02-09 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $21.0K |
| 2026-01-26 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $25.5K |
| 2026-01-23 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $42.5K |
| 2026-01-09 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $17.0K |
| 2026-01-08 | 黄麻包装袋 | UNILAND GROUP BISSAU INC SARL | — | $8.5K |