Long Hai Trading One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 392 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Long Hải

17
进口笔数
392
出口笔数
$4.27M
进口金额
$44.42M
出口金额
2025-08-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2023-09进口 $243.0K · 1 笔出口 $903.6K · 10 笔2023-10进口 $483.4K · 1 笔出口 $1.14M · 10 笔2023-11进口 $47.3K · 1 笔出口 $1.15M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $831.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $664.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 16 笔2024-05进口 $700.5K · 3 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-06进口 $85.9K · 1 笔出口 $1.48M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $909.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $899.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $691.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 17 笔2025-04进口 $487.2K · 1 笔出口 $1.15M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-06进口 $291.1K · 1 笔出口 $1.70M · 14 笔2025-07进口 $717.5K · 3 笔出口 $2.04M · 16 笔2025-08进口 $721.1K · 2 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $971.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $726.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $564.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $876.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2023-09进口 $243.0K · 1 笔出口 $903.6K · 10 笔2023-10进口 $483.4K · 1 笔出口 $1.14M · 10 笔2023-11进口 $47.3K · 1 笔出口 $1.15M · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $831.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $664.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 16 笔2024-05进口 $700.5K · 3 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-06进口 $85.9K · 1 笔出口 $1.48M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $909.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $728.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $899.3K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $691.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 17 笔2025-04进口 $487.2K · 1 笔出口 $1.15M · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 12 笔2025-06进口 $291.1K · 1 笔出口 $1.70M · 14 笔2025-07进口 $717.5K · 3 笔出口 $2.04M · 16 笔2025-08进口 $721.1K · 2 笔出口 $1.45M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $971.6K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.72M · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $726.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $309.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $564.0K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $876.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号3800791500
企查查编码QVNRHE2KGQ
成立日期2011-11-16
联系地址Số 40-41 Lê Quý Đôn, Phường Thác Mơ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LONG HẢI
企业英文名称LONG HAI TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40-41 Lê Quý Đôn, Phường Phước Long, TP Đồng Nai
经营范围1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84913109302
邮箱longhai1967@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦11$3.12M
加纳3$520.7K
玻利维亚1$487.2K
越南2$140.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其95$12.70M
沙特阿拉伯71$8.10M
俄罗斯40$3.76M
新加坡31$2.12M
阿联酋15$1.99M
哈萨克斯坦14$1.87M
黎巴嫩17$1.81M
泰国15$1.38M
希腊8$997.0K
芬兰6$808.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam International Ltd.科特迪瓦5$1.39M带壳腰果
Vidvaan Trading Pte. Ltd.新加坡3$723.7K带壳腰果、干木豆
Tan Mondial Pte. Ltd.新加坡2$721.1K带壳腰果、去壳腰果
Olam International Ltd.加纳3$520.7K带壳腰果
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡1$487.2K带壳腰果、6mm以上松木
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡1$284.9K干绿豆、其他小麦及混合麦
Farmer's Snack GmbH德国1$92.7K去壳腰果、混合坚果干果
Heritage Grower Corporation Ltd.越南1$47.3K去壳腰果

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astra Grains Co., Ltd.沙特阿拉伯59$6.47M去壳腰果、干鹰嘴豆
Elnas Nuts Gida Insaat Ticaret Ltd. Sti.土耳其41$4.75M去壳腰果、去壳核桃
Olam Food Ingredients新加坡29$1.96M去壳腰果、混合调味料
Ceres Nuts Tarim ve Gida Co., Ltd.土耳其10$1.52M去壳腰果、整粒胡椒
Maidan Alsalhiya Co.黎巴嫩14$1.50M去壳腰果
KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti.土耳其7$1.40M去壳腰果、坚果及种子
Masterfood俄罗斯16$1.35M去壳腰果、去壳花生
Masterfood LLC俄罗斯16$1.34M去壳腰果、李子干
WPS Gida Co., Ltd.土耳其9$1.10M去壳腰果
Moshe Mussafi & Sons Marketing Food Ltd.以色列7$551.9K去壳腰果、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-18带壳腰果TAN MONDIAL PTE LTD科特迪瓦$361.5K
2025-08-12带壳腰果TAN MONDIAL PTE LTD科特迪瓦$359.7K
2025-07-17带壳腰果AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD科特迪瓦$284.9K
2025-07-07带壳腰果VIDVAAN TRADING PTE LTD科特迪瓦$360.7K
2025-07-07带壳腰果VIDVAAN TRADING PTE LTD科特迪瓦$71.9K
2025-06-06带壳腰果VIDVAAN TRADING PTE LTD科特迪瓦$291.1K
2025-04-18带壳腰果PARGAN SINGAPORE PTE LTD玻利维亚$487.2K
2024-06-04带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMTED加纳$85.9K
2024-05-25带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMTED加纳$263.2K
2024-05-17带壳腰果OLAM INTERNATIONAL LIMTED科特迪瓦$265.7K

出口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28去壳腰果CALCONUT SL西班牙$220.4K
2026-04-21去壳腰果YOUR NUTS B.V.—$122.5K
2026-04-18去壳腰果ELNAS NUTS GIDA INSAAT TICARET LTD SIRKETI土耳其$117.8K
2026-04-14去壳腰果OVAKIMIAN ABEE—$8.4K
2026-04-14去壳腰果OVAKIMIAN ABEE—$28.7K
2026-04-14去壳腰果OVAKIMIAN ABEE—$85.0K
2026-04-13去壳腰果ELNAS NUTS GIDA INSAAT TICARET LTD SIRKETI土耳其$108.7K
2026-04-08去壳腰果WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD印度$78.8K
2026-04-03去壳腰果Sun Foods Trading Co., Ltd.泰国$45.9K
2026-04-03去壳腰果Sun Foods Trading Co., Ltd.泰国$43.2K

相关企业 · 同类产品

Long Hai Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →