Long Hai Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 392 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Long Hải
17
进口笔数
392
出口笔数
$4.27M
进口金额
$44.42M
出口金额
2025-08-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800791500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHE2KGQ |
| 成立日期 | 2011-11-16 |
| 联系地址 | Số 40-41 Lê Quý Đôn, Phường Thác Mơ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LONG HẢI |
| 企业英文名称 | LONG HAI TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40-41 Lê Quý Đôn, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913109302 |
| 邮箱 | longhai1967@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 11 | $3.12M |
| 加纳 | 3 | $520.7K |
| 玻利维亚 | 1 | $487.2K |
| 越南 | 2 | $140.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 95 | $12.70M |
| 沙特阿拉伯 | 71 | $8.10M |
| 俄罗斯 | 40 | $3.76M |
| 新加坡 | 31 | $2.12M |
| 阿联酋 | 15 | $1.99M |
| 哈萨克斯坦 | 14 | $1.87M |
| 黎巴嫩 | 17 | $1.81M |
| 泰国 | 15 | $1.38M |
| 希腊 | 8 | $997.0K |
| 芬兰 | 6 | $808.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 5 | $1.39M | 带壳腰果 |
| Vidvaan Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $723.7K | 带壳腰果、干木豆 |
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $721.1K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 加纳 | 3 | $520.7K | 带壳腰果 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $487.2K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $284.9K | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Farmer's Snack GmbH | 德国 | 1 | $92.7K | 去壳腰果、混合坚果干果 |
| Heritage Grower Corporation Ltd. | 越南 | 1 | $47.3K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astra Grains Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 59 | $6.47M | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| Elnas Nuts Gida Insaat Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 41 | $4.75M | 去壳腰果、去壳核桃 |
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 29 | $1.96M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Ceres Nuts Tarim ve Gida Co., Ltd. | 土耳其 | 10 | $1.52M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Maidan Alsalhiya Co. | 黎巴嫩 | 14 | $1.50M | 去壳腰果 |
| KHALS Co. Nak Gida ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $1.40M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Masterfood | 俄罗斯 | 16 | $1.35M | 去壳腰果、去壳花生 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 16 | $1.34M | 去壳腰果、李子干 |
| WPS Gida Co., Ltd. | 土耳其 | 9 | $1.10M | 去壳腰果 |
| Moshe Mussafi & Sons Marketing Food Ltd. | 以色列 | 7 | $551.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 带壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $361.5K |
| 2025-08-12 | 带壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $359.7K |
| 2025-07-17 | 带壳腰果 | AGROCORP INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $284.9K |
| 2025-07-07 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $360.7K |
| 2025-07-07 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $71.9K |
| 2025-06-06 | 带壳腰果 | VIDVAAN TRADING PTE LTD | 科特迪瓦 | $291.1K |
| 2025-04-18 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 玻利维亚 | $487.2K |
| 2024-06-04 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMTED | 加纳 | $85.9K |
| 2024-05-25 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMTED | 加纳 | $263.2K |
| 2024-05-17 | 带壳腰果 | OLAM INTERNATIONAL LIMTED | 科特迪瓦 | $265.7K |
出口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | CALCONUT SL | 西班牙 | $220.4K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | YOUR NUTS B.V. | — | $122.5K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | ELNAS NUTS GIDA INSAAT TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $117.8K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | OVAKIMIAN ABEE | — | $8.4K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | OVAKIMIAN ABEE | — | $28.7K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | OVAKIMIAN ABEE | — | $85.0K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | ELNAS NUTS GIDA INSAAT TICARET LTD SIRKETI | 土耳其 | $108.7K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | WESTERN INDIA CASHEW CO PRIVATE LTD | 印度 | $78.8K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $45.9K |
| 2026-04-03 | 去壳腰果 | Sun Foods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $43.2K |