Nguyen Kha Steel Trading & Producing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 热轧钢窄带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thép Nguyên Kha

463
进口笔数
0
出口笔数
$21.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $469.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $368.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $647.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $451.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $543.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $473.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $763.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $660.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $382.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $523.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $318.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $740.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $382.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $692.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $648.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $442.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $331.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $572.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $416.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $401.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $322.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $451.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $549.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $934.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $182.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $469.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $368.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $647.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $451.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $543.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $473.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $763.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $660.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $382.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $598.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $400.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $213.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $523.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $318.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.21M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.20M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $356.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $740.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $382.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $692.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $648.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $442.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $331.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $572.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $320.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $416.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $401.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $322.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $451.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $549.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $934.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0308074325
企查查编码QVNN82T5PD
成立日期2009-04-13
联系地址49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA
企业英文名称NGUYEN KHA STEEL TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址213 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0903777042
邮箱thaibaosteel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721119热轧钢窄带
721230镀锌钢带
721220镀锌钢带
721114热轧钢扁平材
721123冷轧钢片
721129冷轧碳钢带
721260包覆扁钢
721250600mm以下镀层钢卷
720827热轧酸洗钢卷
721030镀锌钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本447$20.05M
韩国8$567.6K
德国2$216.8K
中国2$210.8K
欧盟3$53.4K
南非1$33.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本170$6.97M热轧钢卷、镀锌钢带
Fuji Trading Co., Ltd.日本44$2.99M镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
Esaka & Co.日本11$1.46M镀锌钢板、镀锌钢板
Metax Corp.日本22$1.41M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本36$1.16M热轧钢板、热轧钢板
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本37$1.04M镀锌钢板、冷轧钢卷
Sankou Co., Ltd.日本25$867.1K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Daito Co., Ltd.日本29$814.7K热轧钢卷、镀锌钢板
Sun Marix Co., Ltd.日本8$359.4K镀锌钢板、冷轧钢卷
OA Steel Co., Ltd.日本8$312.7K镀锌钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 463)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28镀锌钢带FUJI TRADING CO LTD日本$19.6K
2026-04-28冷轧碳钢带FUJI TRADING CO LTD日本$25.0K
2026-04-28冷轧碳钢带FUJI TRADING CO LTD日本$25.0K
2026-04-28镀锌钢带FUJI TRADING CO LTD日本$19.6K
2026-04-24热轧钢扁平材Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-24热轧钢窄带TK TRADING CO.,LTD日本$10.0K
2026-04-24热轧钢窄带Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$23.6K
2026-04-24热轧钢扁平材Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-24镀锌钢板TK TRADING CO.,LTD日本$336
2026-04-24热轧钢窄带Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$23.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Kha Steel Trading & Producing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →