Nguyen Kha Steel Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 463 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thép Nguyên Kha
463
进口笔数
0
出口笔数
$21.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308074325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN82T5PD |
| 成立日期 | 2009-04-13 |
| 联系地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÉP NGUYÊN KHA |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHA STEEL TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 213 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0903777042 |
| 邮箱 | thaibaosteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721260 | 包覆扁钢 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 447 | $20.05M |
| 韩国 | 8 | $567.6K |
| 德国 | 2 | $216.8K |
| 中国 | 2 | $210.8K |
| 欧盟 | 3 | $53.4K |
| 南非 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 170 | $6.97M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Fuji Trading Co., Ltd. | 日本 | 44 | $2.99M | 镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件 |
| Esaka & Co. | 日本 | 11 | $1.46M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 22 | $1.41M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.16M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 37 | $1.04M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 25 | $867.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Daito Co., Ltd. | 日本 | 29 | $814.7K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 8 | $359.4K | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 8 | $312.7K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-28 | 冷轧碳钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧碳钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 镀锌钢带 | FUJI TRADING CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | TK TRADING CO.,LTD | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 镀锌钢板 | TK TRADING CO.,LTD | 日本 | $336 |
| 2026-04-24 | 热轧钢窄带 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |