Eco Footprint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ECO FOOTPRINT
25
进口笔数
1
出口笔数
$438.3K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2024-07-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107128193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN013TJ7M |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Phòng 1502, tầng 15, số 262, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ECO FOOTPRINT |
| 企业英文名称 | ECO FOOTPRINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 262, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0435579810 |
| 邮箱 | minh.pham@ecofootprint.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 251310 | 浮石 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 270300 | 泥炭 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 9 | $234.5K |
| 韩国 | 7 | $141.2K |
| 日本 | 5 | $48.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $7.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramarine AS | 挪威 | 9 | $234.5K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| DOF Ltd. | 韩国 | 7 | $141.2K | 磷钾肥料、氮磷钾肥料 |
| Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $48.1K | 其他粘土、动植物肥料 |
| 8cce23ff564f7be7dd5375f6a1716290 | 3 | $7.8K | ||
| HORTIMED SIA | 拉脱维亚 | 1 | $6.7K | 泥炭、其他杀鼠剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terramarine AS | 越南 | 1 | $4.4K | 其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他粘土 | TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2025-12-31 | 其他粘土 | TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD | 日本 | $4.5K |
| 2025-12-31 | 其他粘土 | TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD | 日本 | $907 |
| 2025-11-18 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $38.2K |
| 2025-08-11 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $12.9K |
| 2025-08-11 | 动植物肥料 | TERRAMARINE AS | 挪威 | $19.3K |
| 2025-07-07 | 氮磷钾肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2025-07-07 | 磷钾肥料 | DOF Ltd. | 韩国 | $16.5K |
| 2025-04-08 | 其他粘土 | TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-04-08 | 其他粘土 | TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD | 日本 | $3.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他矿渣及灰 | TERRAMARINE AS | 越南 | $4.4K |