Eco Footprint Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ECO FOOTPRINT

25
进口笔数
1
出口笔数
$438.3K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2024-07-02
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-08进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 1 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-08进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107128193
企查查编码QVN013TJ7M
成立日期2015-11-20
联系地址Phòng 1502, tầng 15, số 262, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ECO FOOTPRINT
企业英文名称ECO FOOTPRINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số 262, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话0435579810
邮箱minh.pham@ecofootprint.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
250840其他粘土
310520氮磷钾肥料
310560磷钾肥料
251310浮石
310590其他肥料
270300泥炭
310510片状肥料≤10公斤
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
262190其他矿渣及灰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威9$234.5K
韩国7$141.2K
日本5$48.1K
印度尼西亚3$7.8K
拉脱维亚1$6.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terramarine AS挪威9$234.5K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
DOF Ltd.韩国7$141.2K磷钾肥料、氮磷钾肥料
Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd.日本5$48.1K其他粘土、动植物肥料
8cce23ff564f7be7dd5375f6a17162903$7.8K
HORTIMED SIA拉脱维亚1$6.7K泥炭、其他杀鼠剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terramarine AS越南1$4.4K其他矿渣及灰

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他粘土TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD日本$3.6K
2025-12-31其他粘土TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD日本$4.5K
2025-12-31其他粘土TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD日本$907
2025-11-18动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$38.2K
2025-08-11动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$12.9K
2025-08-11动植物肥料TERRAMARINE AS挪威$19.3K
2025-07-07氮磷钾肥料DOF Ltd.韩国$9.2K
2025-07-07磷钾肥料DOF Ltd.韩国$16.5K
2025-04-08其他粘土TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD日本$5.8K
2025-04-08其他粘土TOKYO ENGEI SHIZAI HANBAI CO LTD日本$3.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-02其他矿渣及灰TERRAMARINE AS越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Eco Footprint Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →