ECO OMEGA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO OMEGA
51
进口笔数
0
出口笔数
$723.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316781247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9932D2 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO OMEGA |
| 企业英文名称 | ECO OMEGA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0123 - Trồng cây điều 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84901232686 |
| 邮箱 | ecoomegavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 36 | $589.0K |
| 意大利 | 2 | $46.8K |
| 日本 | 8 | $42.5K |
| 法国 | 2 | $29.9K |
| 韩国 | 2 | $15.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unikim Textile Dyes and Chemical Agricultural Products San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 35 | $589.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Grena S.r.l. | 意大利 | 2 | $46.8K | 动植物肥料 |
| Unikim Tekstil Boyalari ve Kimyasal Tarim Urünleri San. Tic. Ltd. Sti. | 法国 | 2 | $29.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Menicon Co., Ltd. | 日本 | 7 | $27.5K | 动植物肥料、未装配隐形镜片 |
| Muge Smart | 韩国 | 2 | $15.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 1 | $14.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Growth Agriculture | 澳大利亚 | 1 | $12 | 其他肥料 |
| Citsa Tarim Gida | 土耳其 | 1 | $5 | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $12.2K |
| 2025-12-18 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $18.9K |
| 2025-12-08 | 其他肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN TIC LTD STI | 法国 | $5.0K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN TIC LTD STI | 法国 | $7.9K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN TIC LTD STI | 法国 | $7.9K |
| 2025-12-08 | 其他肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN TIC LTD STI | 法国 | $2.0K |
| 2025-12-08 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN TIC LTD STI | 法国 | $7.0K |
| 2025-08-08 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $18.9K |
| 2025-07-08 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $5.5K |
| 2025-07-08 | 动植物肥料 | UNIKIM TEKSTIL BOYALARI VE KIMYASAL TARIM URUNLERI SAN. TIC. LTD. STI. | 土耳其 | $7.8K |