Duc Loi Import Export & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT ĐứC LợI
56
进口笔数
86
出口笔数
$1.82M
进口金额
$611.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
18
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603894296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKHYXN0 |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | 59 Lý Thái Tổ, Phường Xuân Hoà, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT ĐỨC LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18B, đường Ngô Quyền, khu phố Bảo Vinh B, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965233887 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.82M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $611.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG CANSON TRADE LTD | 中国香港 | 6 | $442.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Ningbo Shanqiu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $323.0K | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Dalian Yuquan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $239.4K | 合金钢粉、生铁颗粒 |
| Anhui Fangliu Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $178.1K | 其他橡塑机械、氧化铝 |
| Shandong Baoda Metal Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.3K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 3 | $96.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Haining Huabang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.6K | 其他未硫化橡胶、其他聚酰胺 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $59.8K | 其他钢铁制品、氧化铝 |
| Kemshi Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.1K | 氢氧化铝、氧化铝 |
| Xiangyang Zedong Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 亚硝酸盐、硝酸钠肥料 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $190.9K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $106.8K | 喷雾机零件、静止变流器 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 11 | $71.9K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.5K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $46.9K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.6K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 中国台湾 | 6 | $39.5K | 喷雾机零件、电力控制板 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 4 | $17.4K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Advanced Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 合金钢粉 | Dalian Yuquan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $16.9K |
| 2026-06-26 | 8451机器零件 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-26 | 螺纹加工工具 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-26 | 阀门龙头 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 氧化铝 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $310 |
| 2026-06-26 | 氧化铝 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-26 | 纺织增强橡胶带 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 氧化铝 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 螺纹加工工具 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-06-26 | 组合测量仪器 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 塑料管 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $417 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $548 |
| 2026-06-25 | 静止变流器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 125W以下风扇 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $217 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $912 |
| 2026-06-25 | 焊接机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $98 |
| 2026-06-25 | 皮带输送机 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-25 | 喷雾机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $501 |
| 2026-06-25 | 喷雾机零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) -DNCX | 越南 | $211 |