Anh Hong Refrigeration Electrical Engineering Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Điện Lạnh ánh Hồng
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$54.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305389574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHUS273 |
| 成立日期 | 2010-05-08 |
| 联系地址 | 10 đường số 12A, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐIỆN LẠNH ÁNH HỒNG |
| 企业英文名称 | ANH HONG REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 đường số 12A, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02838268153 |
| 邮箱 | dienlanhanhhong@gmail.com |
| 传真 | 02838263428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841520 | 车载空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $54.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $26.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 大功率晶体管、8486机器零件 |
| Sanyo Seisakusho (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 冷轧钢片、其他车辆零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $532 | 氢、氮 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 制冷压缩机 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2024-08-29 | 制冷压缩机 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $902 |
| 2024-06-19 | 空调机零件 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2024-06-18 | 空调机零件 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2024-04-19 | 车载空调 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $599 |
| 2024-04-19 | 单相交流电机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2024-04-15 | 制冷压缩机 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2024-04-12 | 可逆热泵 | SANYO SEISAKUSHO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $308 |
| 2024-04-12 | 制冷压缩机 | SANYO SEISAKUSHO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $538 |
| 2024-04-12 | 制冷压缩机 | SANYO SEISAKUSHO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |