LOGI VINA INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP LOGI VINA
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$74.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101886361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3N1C2Y |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Số 7 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LOGI VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Diệp Minh Châu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84905325386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $74.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I LTD | 越南 | 7 | $36.3K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
| CONG TY TNHH D I | 越南 | 7 | $36.3K | 其他钢铁制品、盐酸 |
| KEY TRONIC VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-03-27 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $422 |
| 2026-03-27 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-27 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-03-27 | 钢铁丝制品 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $575 |