Hoang Long Cement Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty CP xi măng Hoàng Long
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700222569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN86C578 |
| 成立日期 | 2004-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Nghị, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG CEMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bồng Lạng, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842262216348 |
| 邮箱 | info@ximanghoanglong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $977.0K |
| 印度 | 2 | $141.1K |
| 德国 | 2 | $24.0K |
| 中国台湾 | 1 | $425 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Chope International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $340.4K | 矿物粉碎机、其他钢铁结构体 |
| F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $329.2K | 齿轮及变速器、静止变流器 |
| Wuxi Jianyi Instrument & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $161.0K | 矿物加工机零件、液压直线马达 |
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 2 | $141.1K | 织机零件附件、机器零件 |
| Xian Far East Industry Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.5K | 未装壳扬声器、其他电路开关装置 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Sunyoung Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 铜垫圈、其他螺纹紧固件 |
| Flsmidth Pfister GmbH | 德国 | 2 | $24.4K | 衡器零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 齿轮及变速器 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $42.5K |
| 2026-01-06 | 齿轮及变速器 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-01-06 | 齿轮及变速器 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-06 | 75千瓦以上交流电机 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-06 | 齿轮及变速器 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-01-06 | 齿轮及变速器 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $45.1K |
| 2026-01-06 | 齿轮及变速器 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-17 | 其他风扇 | F&E International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2025-01-18 | 钢铁铰接链 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-01-18 | 钢铁铰接链 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |