COMMERCE & ENVIRONMENT MONG CAI CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tm & Môi Trường Móng Cái
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701640381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7EN67N |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Số 74 - Phố Vĩnh An - Khu 2, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & MÔI TRƯỜNG MÓNG CÁI |
| 企业英文名称 | COMMERCE AND ENVIRONMENT MONG CAI COMPANY.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 - Phố Vĩnh An - Khu 2, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84914552638 |
| 邮箱 | moitruongmongcai@gmail.com |
| 官网 | www.moitruongmongcai.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $34.0K | 非塑料梳子、针织床品 |
| DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $21.0K | 瓷制装饰品、防水鞋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 其他塑料制品 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-08-11 | 其他风扇 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-08-11 | 非LED电灯装置 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-11 | 带接头绝缘电线 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-05-19 | 其他塑料制品 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-19 | 带接头绝缘电线 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-05-19 | 非LED灯具 | DONGXING FUZE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-06 | 其他风扇 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-06 | 其他风扇 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-03-06 | 其他风扇 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |