Viet Com Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIệT COM
29
进口笔数
0
出口笔数
$288.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106742467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W8S2XE |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số 27 Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT COM |
| 企业英文名称 | VIET COM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 ngõ 924 Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842433509333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 961590 | 发饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $288.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $199.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $34.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 阀门零件 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-01 | 便携箱盒 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-01 | 塑料纺织箱盒 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-01 | 纤维纸板手提包 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $388 |
| 2026-04-01 | 发饰 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $121 |
| 2026-04-01 | 塑料纺织箱盒 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $586 |
| 2026-04-01 | 其他纺织制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-01 | 发饰 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-01 | 仿制首饰 | PINGXIANG CHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $43 |