Vietnam Digital Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI CôNG NGHệ Số VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$213.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109062646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2NXN6B |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Số nhà A12, Khu tập thể T59A, Bộ tổng tham mưu - Bộ quốc phòng, Tổ 10, Đường Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DIGITAL TECHNOLOGY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà A12, Khu tập thể T59A, Bộ tổng tham mưu - Bộ quốc phòng, Tổ 10, Đường Pháp Vân, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84398195915 |
| 邮箱 | ngoc1299@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $213.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veto Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.6K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Guangzhou Xunsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.3K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Shenzhen Okview Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 8471机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Guangzhou Youman Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.9K | 非CRT显示器、家具配件 |
| Shenzhen Kaianshun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 麦克风及支架、单个扬声器 |
| Ningbo Beilun Aofusen Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| TENVEO HK Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| Shaanxi Greelan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Guangzhou Menpad Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 家具配件、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 其他非显像管显示器 | VETO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.6K |
| 2024-03-20 | 其他非显像管显示器 | VETO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $368 |
| 2024-03-20 | 非CRT显示器 | VETO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-24 | 其他非显像管显示器 | GUANGZHOU YOUMAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-01-24 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-01-24 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2024-01-24 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OKVIEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-01-23 | 非CRT显示器 | GUANGZHOU XUNSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-23 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU XUNSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-23 | 通信设备零件 | GUANGZHOU XUNSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |