Zenwood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他烯烃聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZENWOOD
12
进口笔数
0
出口笔数
$138.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101978703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6KFPH6 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp Liên Hưng, đường số 1, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZENWOOD |
| 企业英文名称 | ZENWOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp Liên Hưng, đường số 1, ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0902999651 |
| 邮箱 | quanghung234@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 235.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $94.0K |
| 中国 | 6 | $44.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koei Industrial Co., Ltd. | 日本 | 4 | $78.7K | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Huzhou Xinfeng Wood Plastic Composite Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 高密度纤维板(非MDF)、金属建筑配件 |
| Zhaoqing Rucca Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| TOA Corporation | 日本 | 2 | $15.2K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Tokyo Koei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $139 | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Shenzhen Diyous Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $63 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangdong Rucca Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 塑料地板 | ZHAOQING RUCCA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-08-28 | 其他钢铁制品 | ZHAOQING RUCCA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $51 |
| 2025-08-28 | 其他塑料建材 | ZHAOQING RUCCA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-08-28 | 塑料地板 | ZHAOQING RUCCA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-08-28 | 其他塑料制品 | ZHAOQING RUCCA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $747 |
| 2025-06-13 | 塑料地板 | SHENZHEN DIYOU TECHNOLOGY COLTD | 中国 | $63 |
| 2025-06-12 | 其他烯烃聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $9.4K |
| 2025-06-12 | 其他烯烃聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-06-12 | 其他烯烃聚合物 | KOEI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2025-02-11 | 其他塑料建材 | ZHAOQING RUCCA BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $968 |