HT Hung Ha Building & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư HT - HùNG Hà
3
进口笔数
67
出口笔数
$5.4K
进口金额
$97.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108927914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K2YXAH |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 327 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ HT - HÙNG HÀ |
| 企业英文名称 | HT-HUNG HA BUILD AND INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 327 Phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84903415588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $560 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $97.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Huitong Pipeline Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Hangzhou Ehasé Flex Co., Ltd. | 中国 | 1 | $690 | 钢铁软管、钢铁弹簧 |
| NEST | 韩国 | 1 | $560 | 电气信号装置、其他金属锁 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $48.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 8 | $8.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | NEST | 韩国 | $280 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | NEST | 韩国 | $280 |
| 2026-01-08 | 不锈钢管件 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 大直径焊管 | ZHENGZHOU HUITONG PIPELINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-28 | 不锈钢管配件 | HANGZHOU EHASE FLEX CO LTD | 中国 | $86 |
| 2025-03-28 | 不锈钢管配件 | HANGZHOU EHASE FLEX CO LTD | 中国 | $604 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |