OS Lighting Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU OS LIGHTING
2
进口笔数
0
出口笔数
$7
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313512567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1JB90F |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Số 1/52 Khu phố Bình Đức, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OS LIGHTING |
| 企业英文名称 | OS LIGHTING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5E/D1, Đường N1, Khu phố Đồng An 2, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 02743799488 |
| 邮箱 | truongcaoai2310@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nano Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 带接头绝缘电线 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2023-06-02 | 其他塑料制品 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 其他塑料制品 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 其他塑料制品 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 其他塑料制品 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 钢铁螺钉螺栓 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 钢铁弹簧 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2023-06-02 | 1kVA以下变压器 | Nano Electric Co., Ltd. | 韩国 | $0 |