Tradimexco Energy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 碳基制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TRADIMEXCO

14
进口笔数
4
出口笔数
$828.3K
进口金额
$56.6K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-09-13
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $242.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.1K · 1 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $75.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201813580
企查查编码QVNPA80FFT
成立日期2017-10-13
联系地址Số 268 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TRADIMEXCO
企业英文名称TRADIMEXCO ENERGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 268 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842253247979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380190碳基制品
270400煤焦炭

出口

HS 编码产品
260800锌矿砂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚6$544.8K
马来西亚3$184.4K
中国5$99.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$32.5K
中国1$24.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JH Carbon Ltd.印度尼西亚4$366.1K碳基制品
Sino Smart Holding Ltd.马来西亚3$184.4K煤焦炭、碳基制品
Sino Smart Holding Ltd.印度尼西亚2$178.7K碳基制品
Hebei Coke Technology Development Co., Ltd.中国1$36.2K煤焦炭、人造石墨
Jingxi Jingcheng Trading Co., Ltd.中国2$31.0K煤焦炭、碳基制品
Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$21.6K煤焦炭、碳质糊
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国1$10.2K煤焦炭、铸铁管材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dingshengxiang Trading Co., Ltd.中国1$24.1K锌矿砂、锌氧化物
Guangxi Dingshengxiang Trading Co., Ltd.越南2$24.0K锌氧化物、锌矿砂
Hunan Hongguo New Material Co., Ltd.越南1$8.5K锌矿砂

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30碳基制品SINO SMART HOLDING LTD印度尼西亚$90.0K
2025-09-03碳基制品JH CARBON LTD印度尼西亚$75.7K
2025-07-15碳基制品SINO SMART HOLDING LTD印度尼西亚$88.7K
2025-07-01煤焦炭HEBEI COKE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$36.2K
2025-06-03煤焦炭GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$21.6K
2025-05-22碳基制品JINGXI JINGCHENG TRADING CO LTD中国$20.8K
2025-04-18碳基制品JH CARBON LTD印度尼西亚$145.3K
2025-04-08煤焦炭SINO SMART HOLDING LTD马来西亚$97.4K
2024-08-05煤焦炭GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD中国$10.2K
2024-07-17煤焦炭JINGXI JINGCHENG TRADING CO LTD中国$10.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13锌矿砂GUANGXI DINGSHENGXIANG TRADING CO LTD中国$24.1K
2023-08-15锌矿砂GUANGXI DINGSHENGXIANG TRADING CO LTD越南$13.2K
2023-08-08锌矿砂GUANGXI DINGSHENGXIANG TRADING CO LTD越南$10.7K
2023-08-02锌矿砂HUNAN HONGGUO NEW MATERIAL CO., LTD越南$8.5K

相关企业 · 同类产品

Tradimexco Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →