Tradimexco Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 碳基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TRADIMEXCO
14
进口笔数
4
出口笔数
$828.3K
进口金额
$56.6K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2023-09-13
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201813580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA80FFT |
| 成立日期 | 2017-10-13 |
| 联系地址 | Số 268 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TRADIMEXCO |
| 企业英文名称 | TRADIMEXCO ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 268 Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253247979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380190 | 碳基制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260800 | 锌矿砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $544.8K |
| 马来西亚 | 3 | $184.4K |
| 中国 | 5 | $99.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.5K |
| 中国 | 1 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JH Carbon Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $366.1K | 碳基制品 |
| Sino Smart Holding Ltd. | 马来西亚 | 3 | $184.4K | 煤焦炭、碳基制品 |
| Sino Smart Holding Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $178.7K | 碳基制品 |
| Hebei Coke Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 煤焦炭、人造石墨 |
| Jingxi Jingcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.0K | 煤焦炭、碳基制品 |
| Guangxi Xinzhouyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 煤焦炭、碳质糊 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 煤焦炭、铸铁管材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dingshengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 锌矿砂、锌氧化物 |
| Guangxi Dingshengxiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.0K | 锌氧化物、锌矿砂 |
| Hunan Hongguo New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.5K | 锌矿砂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 碳基制品 | SINO SMART HOLDING LTD | 印度尼西亚 | $90.0K |
| 2025-09-03 | 碳基制品 | JH CARBON LTD | 印度尼西亚 | $75.7K |
| 2025-07-15 | 碳基制品 | SINO SMART HOLDING LTD | 印度尼西亚 | $88.7K |
| 2025-07-01 | 煤焦炭 | HEBEI COKE TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-06-03 | 煤焦炭 | GUANGXI XINZHOUYUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-05-22 | 碳基制品 | JINGXI JINGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-04-18 | 碳基制品 | JH CARBON LTD | 印度尼西亚 | $145.3K |
| 2025-04-08 | 煤焦炭 | SINO SMART HOLDING LTD | 马来西亚 | $97.4K |
| 2024-08-05 | 煤焦炭 | GUANGXI PINGXIANG TIANYOU TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-07-17 | 煤焦炭 | JINGXI JINGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 锌矿砂 | GUANGXI DINGSHENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2023-08-15 | 锌矿砂 | GUANGXI DINGSHENGXIANG TRADING CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2023-08-08 | 锌矿砂 | GUANGXI DINGSHENGXIANG TRADING CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-08-02 | 锌矿砂 | HUNAN HONGGUO NEW MATERIAL CO., LTD | 越南 | $8.5K |