HANSUNG VINA COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 机床零件及夹具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANSUNG VINA
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702791830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3HB9S6 |
| 成立日期 | 2019-07-19 |
| 联系地址 | B7-02, đường E6, EcoHome 2(R5D), Ecolakes Mỹ Phước, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSUNG VINA |
| 企业英文名称 | HANSUNG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B7-02, đường E6, EcoHome 2(R5D), Ecolakes Mỹ Phước, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0977745447 |
| 邮箱 | hansungvn88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Sung Precision Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $2.15M | 机床零件及夹具、功能机器零件 |
| HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | 1 | $55.8K | 机床零件及夹具、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 机床零件及夹具 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 机床零件及夹具 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $4.3K |
| 2026-06-17 | 功能机器零件 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $830 |
| 2026-06-17 | 机床零件及夹具 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 功能机器零件 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-17 | 机床零件及夹具 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $910 |
| 2026-06-17 | 功能机器零件 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $545 |
| 2026-06-17 | 机床零件及夹具 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-17 | 功能机器零件 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-17 | 功能机器零件 | HAN SUNG PRECISION CO.KR | 韩国 | $1.2K |