Dream Pac VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DREAM PAC VN
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$298.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702388808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3TK15E |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Số 4 Đường 13, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DREAM PAC VN |
| 企业英文名称 | DREAM PAC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường 13, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành nghề "Bán buôn; Bán lẻ": + Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép knih doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. + Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842836202694 |
| 邮箱 | dreampacvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $148.8K |
| 越南 | 86 | $109.4K |
| 菲律宾 | 2 | $29.9K |
| 缅甸 | 3 | $5.5K |
| 秘鲁 | 6 | $3.1K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong In Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $155.8K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 38 | $48.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Taniplanning Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 非织造标签、印刷标签 |
| Sumyoung Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 棉混纺布、非棉针织背心 |
| Able Joy Garment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $6.8K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| Pan-Pacific Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 非织造标签、机织标签 |
| SAE-A Trading Co., Ltd. | 埃及 | 3 | $6.7K | 非玻璃化转印纸、非织造标签 |
| GNP International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 聚乙烯袋、染色人造纤维织物 |
| Dream Pac Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $5.5K | 印刷标签 |
| Vircatex International Sourcing S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $2.2K | 印刷标签、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-21 | 自粘塑料卷 | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | VIRCATEX INTERNATIONAL SOURCING S A C | 秘鲁 | $600 |
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2026-04-06 | 包覆橡胶绳 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $310 |
| 2026-03-10 | 自粘塑料卷 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $566 |
| 2026-03-09 | 自粘塑料卷 | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $566 |