Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,292 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Thành Đạt

41
进口笔数
1,292
出口笔数
$187.0K
进口金额
$539.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 12 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $7.1K · 23 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $9.8K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 25 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $8.3K · 41 笔2024-04进口 $302 · 1 笔出口 $8.8K · 27 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $17.6K · 38 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $17.3K · 45 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $16.0K · 44 笔2024-08进口 $21.7K · 3 笔出口 $13.6K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 40 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $10.8K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 38 笔2025-01进口 $171 · 1 笔出口 $11.1K · 32 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $11.0K · 29 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 39 笔2025-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $15.9K · 34 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.4K · 42 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $33.6K · 37 笔2025-07进口 $5.8K · 4 笔出口 $12.3K · 33 笔2025-08进口 $32 · 1 笔出口 $8.2K · 31 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.9K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 38 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $17.5K · 36 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $12.5K · 40 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $13.5K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 29 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $22.7K · 47 笔2026-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $25.1K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 12 笔2023-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $7.1K · 23 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $9.8K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 31 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 25 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $8.3K · 41 笔2024-04进口 $302 · 1 笔出口 $8.8K · 27 笔2024-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $17.6K · 38 笔2024-06进口 $7.5K · 2 笔出口 $17.3K · 45 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $16.0K · 44 笔2024-08进口 $21.7K · 3 笔出口 $13.6K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 40 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $10.8K · 34 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 38 笔2025-01进口 $171 · 1 笔出口 $11.1K · 32 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $11.0K · 29 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 39 笔2025-04进口 $17.8K · 2 笔出口 $15.9K · 34 笔2025-05进口 $3.4K · 1 笔出口 $29.4K · 42 笔2025-06进口 $7.4K · 3 笔出口 $33.6K · 37 笔2025-07进口 $5.8K · 4 笔出口 $12.3K · 33 笔2025-08进口 $32 · 1 笔出口 $8.2K · 31 笔2025-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.9K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 38 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $17.5K · 36 笔2025-12进口 $11.0K · 2 笔出口 $12.5K · 40 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $13.5K · 35 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 29 笔2026-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $22.7K · 47 笔2026-04进口 $22.9K · 1 笔出口 $25.1K · 48 笔

工商档案

企业注册号0104068757
企查查编码QVNXAM8KFJ
成立日期2009-07-21
联系地址491 D5 khu tập thể Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT
企业英文名称THANH DAT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12, Đường Gamuda Gardens 3-8/2, Khu đô thị mới C2 - Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84565997799
邮箱tiep.lktd@gmail.com
官网www.thanhdatvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
852351固态存储设备
821192固定刀片刀
392690其他塑料制品
820140农用砍伐工具
821490刀具

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
844399其他印刷机零件
490890非玻璃化转印纸
580632其他人造窄幅布
960310植物制扫帚
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$157.6K
马来西亚5$28.4K
瑞典1$694
法国5$332

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,291$539.1K
中国香港1$194

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国17$119.6K打字机色带、油漆颜料
GENTLE ENTERPRISES LTD中国香港9$36.9K打字机色带、可玻璃化转印纸
DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd.马来西亚5$28.4K打字机色带、其他涂布纸
Tapper Sealing Technology AB瑞典1$694其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd.中国1$476打字机色带、纸制卷轴
Jiu Wu International Import & Export Trade (Chongqing) Co., Ltd.中国1$418农用砍伐工具、手工工具
Teklynx Software Pte. Ltd.新加坡5$332固态存储设备
13de65978125af38f012ce596ddcb1d02$137

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCV Corp Co., Ltd.越南95$88.5K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南111$73.8K其他塑料制品、自粘塑料片
ACE Antenna Co., Ltd.越南87$13.1K其他铝制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南43$11.4K其他印刷机零件、其他电路开关装置
SDT Vina Co., Ltd.越南44$11.3K印刷电路、其他电路开关装置
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$10.1K印刷电路、多层陶瓷电容
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南36$8.8K瓦楞纸箱、模制纸浆
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南43$8.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南46$7.1K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南43$3.9K其他塑料制品、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$7.2K
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$821
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$110
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$237
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$7.0K
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$499
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$13.9K
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$239
2026-04-14打字机色带Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd.中国$7.0K

出口(共 1,292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30印刷标签Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-04-30印刷标签Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$41
2026-04-30印刷标签Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$57
2026-04-28未印刷标签Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$90
2026-04-28未印刷标签Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$267
2026-04-28自粘塑料片SDT Vina Co., Ltd.越南$262
2026-04-28自粘塑料片JCV Corp Co., Ltd.越南$24
2026-04-28未印刷标签JCV Corp Co., Ltd.越南$33
2026-04-28印刷标签Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$38
2026-04-28自粘塑料片JCV Corp Co., Ltd.越南$11

相关企业 · 同类产品

Thanh Dat Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →