Thanh Dat Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,292 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Thành Đạt
41
进口笔数
1,292
出口笔数
$187.0K
进口金额
$539.3K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104068757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAM8KFJ |
| 成立日期 | 2009-07-21 |
| 联系地址 | 491 D5 khu tập thể Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Đường Gamuda Gardens 3-8/2, Khu đô thị mới C2 - Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84565997799 |
| 邮箱 | tiep.lktd@gmail.com |
| 官网 | www.thanhdatvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 821490 | 刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $157.6K |
| 马来西亚 | 5 | $28.4K |
| 瑞典 | 1 | $694 |
| 法国 | 5 | $332 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,291 | $539.1K |
| 中国香港 | 1 | $194 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $119.6K | 打字机色带、油漆颜料 |
| GENTLE ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 9 | $36.9K | 打字机色带、可玻璃化转印纸 |
| DNP Imagingcomm Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $28.4K | 打字机色带、其他涂布纸 |
| Tapper Sealing Technology AB | 瑞典 | 1 | $694 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $476 | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Jiu Wu International Import & Export Trade (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $418 | 农用砍伐工具、手工工具 |
| Teklynx Software Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $332 | 固态存储设备 |
| 13de65978125af38f012ce596ddcb1d0 | 2 | $137 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 95 | $88.5K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 111 | $73.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 87 | $13.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $11.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $11.3K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $10.1K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $8.8K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $7.1K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Jaeyoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $3.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $499 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-04-14 | 打字机色带 | Zhuoli Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
出口(共 1,292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 印刷标签 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | $262 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | $11 |