Firitalia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FIRITALIA
26
进口笔数
0
出口笔数
$284.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108313583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31FCG2A |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số đường 75 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FIRITALIA |
| 企业英文名称 | FIRITALIA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, số đường 75 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976534011 |
| 邮箱 | acc.firitalia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $171.6K |
| 美国 | 4 | $43.5K |
| 德国 | 2 | $25.6K |
| 日本 | 1 | $25.5K |
| 印度 | 6 | $13.4K |
| 意大利 | 3 | $4.7K |
| 韩国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 2 | $73.9K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.8K | 前端装载机、其他钢铁链 |
| Sichuan Shengda Pump Industry Equipment Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 非泡沫橡胶密封件、计量液体泵 |
| Shanghai UZ International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Koso Controls Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| WSL Engineering SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.6K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $12.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Burgmann Sealing Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 金属复合垫圈、其他工业用纺织品 |
| Swam Pneumatics Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $10.0K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Champion Seals (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $3.4K | 其他石制品、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 垫片套装 | ROTORK CONTROLS (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2023-10-03 | 泵及压缩机零件 | SWAM PNEUMATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2023-10-03 | 泵及压缩机零件 | SWAM PNEUMATICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2023-09-28 | 泵及压缩机零件 | Swam Pneumatics Pvt. Ltd. | 印度 | $2.5K |
| 2023-09-28 | 泵及压缩机零件 | Swam Pneumatics Pvt. Ltd. | 印度 | $2.5K |
| 2023-07-21 | 滚子链 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $681 |
| 2023-04-07 | 传动轴及曲柄 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.9K |
| 2023-04-07 | 钢铁铰接链 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-07 | 机械零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $22.3K |
| 2023-04-07 | 传动轴及曲柄 | Dongfang Electric International Corporation | 中国 | $1.5K |