Nam Hai Phat Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghệ Nam Hải Phát
26
进口笔数
10
出口笔数
$202.1K
进口金额
$39.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106797392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWB80VN |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | LK6C-30, KĐT Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NAM HẢI PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM HAI PHAT TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK6C-30, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 09869121613 |
| 邮箱 | info@namhaiphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 811229 | 锻造铬制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $191.5K |
| 日本 | 4 | $9.6K |
| 中国 | 1 | $960 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $39.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $185.3K | 复式光学显微镜、其他光学元件 |
| Elec Fine Instruments Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| U JUNE INSTRUMENT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.2K | 非纺织润滑剂、非数控磨床 |
| Hangzhou ToupTek Photonics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $960 | 光学显微镜零件、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.6K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 复式光学显微镜 | BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $896 |
| 2026-04-27 | 复式光学显微镜 | BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $896 |
| 2026-02-27 | 复式光学显微镜 | BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-02-23 | 复式光学显微镜 | HANGZHOU TOUPTEK PHOTONICS CO LTD | 中国 | $960 |
| 2025-11-24 | 复式光学显微镜 | BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $6.6K |
| 2025-10-03 | 复式光学显微镜 | BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-07-04 | 其他镍制品 | ELEC FINE INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $386 |
| 2025-07-04 | 非泡沫橡胶密封件 | ELEC FINE INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $30 |
| 2025-05-30 | 其他测量仪器 | ELEC FINE INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-01-17 | 复式光学显微镜 | BAO I TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | $10.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 复式光学显微镜 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-05-28 | 非CRT电脑显示器 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-22 | 非显像管显示器 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $97 |
| 2025-05-22 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $485 |
| 2025-04-28 | 非CRT电脑显示器 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $488 |
| 2025-04-28 | 复式光学显微镜 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 复式光学显微镜 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 非显像管显示器 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $484 |
| 2024-08-27 | 复式光学显微镜 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-27 | 非CRT电脑显示器 | WOOJEON VINA CO LTD | 越南 | $807 |