Taihai Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàI HảI FOOD
24
进口笔数
7
出口笔数
$1.36M
进口金额
$216.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-21
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110525521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7SW6Q0 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Số nhà 8 Ngõ 15 Ngách 15/ 2 đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀI HẢI FOOD |
| 企业英文名称 | DAI HAI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8 Ngõ 15 Ngách 15/ 2 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 823089328 |
| 邮箱 | daihaifood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 847982 | 混合机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071234 | 干香菇 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $701.9K |
| 中国 | 15 | $661.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $177.6K |
| 中国台湾 | 1 | $33.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | 2 | $281.9K | 药用植物、其他天然树脂 |
| Agrim Overseas | 印度 | 2 | $220.6K | 干鹰嘴豆、带壳花生 |
| Fujian New Sanyou Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.3K | 干香菇、干木耳 |
| Devdeep Nuts | 印度 | 2 | $128.1K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| Krishna Traders | 印度 | 1 | $125.0K | 其他食用蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 1 | $118.4K | 去壳花生、干芸豆 |
| Fujian Tiancheng Holdings Knitwear & Home Textiles Import & Export Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $73.2K | 干杂蘑菇、干木耳 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Chunran Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 干木耳、干香菇 |
| BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $40.4K | 非种用高粱、其他粟米 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fwu Chang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $78.3K | 干木耳 |
| Add Points Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.1K | 干木耳、去壳腰果 |
| Shinheung Agricultural Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.8K | 干香菇 |
| Jih Shiang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 去壳腰果、干木耳 |
| LIN JIA SIANG FOOD CO.,LTD | 1 | $5.2K | 糖渍植物制品 | |
| Chio Hu Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 鲜洋葱青葱、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $59.2K |
| 2026-04-23 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $59.2K |
| 2026-04-11 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-11 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $114.0K |
| 2026-04-11 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-11 | 药用植物 | ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP | 中国 | $114.0K |
| 2026-04-02 | 干杂蘑菇 | FUJIANTIANCHENGHOLDINGS KNITWEAR & HOMETEXTILESIMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-04-02 | 干杂蘑菇 | FUJIANTIANCHENGHOLDINGS KNITWEAR & HOMETEXTILESIMPORT & EXPORT CORP LTD | 中国 | $32.1K |
| 2026-03-27 | 干木耳 | FUJIAN NEW SANYOU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-02-27 | 干木耳 | HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD | 中国 | $21.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 糖渍植物制品 | LIN JIA SIANG FOOD CO.,LTD | — | $5.2K |
| 2024-07-20 | 鲜洋葱青葱 | CHIO HU ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $567 |
| 2024-07-20 | 鲜洋葱青葱 | CHIO HU ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-05-24 | 干香菇 | SHINHEUNG AGRICULTURAL CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2024-04-16 | 干木耳 | FWU CHANG CO LTD | 越南 | $78.3K |
| 2024-02-02 | 干木耳 | JIH SHIANG ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2023-12-08 | 干木耳 | ADD POINTS CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2023-11-13 | 干木耳 | ADD POINTS CO LTD | 中国台湾 | $33.6K |