Taihai Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 干木耳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐàI HảI FOOD

24
进口笔数
7
出口笔数
$1.36M
进口金额
$216.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-21
最近出口
15
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $464.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.5K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $332.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $464.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.5K · 7 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $332.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $464.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110525521
企查查编码QVNG7SW6Q0
成立日期2023-10-31
联系地址Số nhà 8 Ngõ 15 Ngách 15/ 2 đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÀI HẢI FOOD
企业英文名称DAI HAI FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 8 Ngõ 15 Ngách 15/ 2 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话823089328
邮箱daihaifood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
120242去壳花生
330741燃烧类香料
071234干香菇
071331干绿豆
121190药用植物
071239干杂蘑菇
841780工业非电炉
847982混合机
850819其他吸尘器

出口

HS 编码产品
071232干木耳
070310鲜洋葱青葱
071234干香菇
200600糖渍植物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$701.9K
中国15$661.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$177.6K
中国台湾1$33.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国2$281.9K药用植物、其他天然树脂
Agrim Overseas印度2$220.6K干鹰嘴豆、带壳花生
Fujian New Sanyou Biotechnology Co., Ltd.中国5$144.3K干香菇、干木耳
Devdeep Nuts印度2$128.1K去壳花生、干鹰嘴豆
Krishna Traders印度1$125.0K其他食用蔬菜、鲜洋葱青葱
Kandiyar Incorporation印度1$118.4K去壳花生、干芸豆
Fujian Tiancheng Holdings Knitwear & Home Textiles Import & Export Corp., Ltd.中国2$73.2K干杂蘑菇、干木耳
Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd.中国2$57.6K干木耳、干香菇
Hubei Chunran Food Co., Ltd.中国2$43.0K干木耳、干香菇
BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd.印度1$40.4K非种用高粱、其他粟米

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fwu Chang Co., Ltd.越南1$78.3K干木耳
Add Points Co., Ltd.越南2$67.1K干木耳、去壳腰果
Shinheung Agricultural Co., Ltd.越南1$43.8K干香菇
Jih Shiang Enterprise Co., Ltd.越南1$18.4K去壳腰果、干木耳
LIN JIA SIANG FOOD CO.,LTD1$5.2K糖渍植物制品
Chio Hu Enterprise Co., Ltd.越南1$3.6K鲜洋葱青葱、带壳椰子

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23去壳花生Kandiyar Incorporation印度$59.2K
2026-04-23去壳花生Kandiyar Incorporation印度$59.2K
2026-04-11药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$26.9K
2026-04-11药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$114.0K
2026-04-11药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$26.9K
2026-04-11药用植物ANHUI XIEHECHENG CHINESE HERB LTD CORP中国$114.0K
2026-04-02干杂蘑菇FUJIANTIANCHENGHOLDINGS KNITWEAR & HOMETEXTILESIMPORT & EXPORT CORP LTD中国$32.1K
2026-04-02干杂蘑菇FUJIANTIANCHENGHOLDINGS KNITWEAR & HOMETEXTILESIMPORT & EXPORT CORP LTD中国$32.1K
2026-03-27干木耳FUJIAN NEW SANYOU BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$20.6K
2026-02-27干木耳HUBEI CHUNRAN FOOD CO LTD中国$21.9K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21糖渍植物制品LIN JIA SIANG FOOD CO.,LTD$5.2K
2024-07-20鲜洋葱青葱CHIO HU ENTERPRISE CO LTD越南$567
2024-07-20鲜洋葱青葱CHIO HU ENTERPRISE CO LTD越南$3.0K
2024-05-24干香菇SHINHEUNG AGRICULTURAL CO LTD越南$43.8K
2024-04-16干木耳FWU CHANG CO LTD越南$78.3K
2024-02-02干木耳JIH SHIANG ENTERPRISE CO LTD越南$18.4K
2023-12-08干木耳ADD POINTS CO LTD越南$33.5K
2023-11-13干木耳ADD POINTS CO LTD中国台湾$33.6K

相关企业 · 同类产品

Taihai Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →