M.D. Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại M.D
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$406.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312680664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWHM7YX |
| 成立日期 | 2014-03-10 |
| 联系地址 | 4/28 Đường HT02, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI M.D |
| 企业英文名称 | M.D TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/28 Đường HT02, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84886778268 |
| 邮箱 | info@mdlabel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $346.8K |
| 美国 | 28 | $57.3K |
| 中国香港 | 3 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTEX Inc. | 越南 | 51 | $280.6K | 金属拉链、印刷标签 |
| Wooyang Co., Ltd. | 越南 | 12 | $33.1K | 塑料衣着附件、其他服装配件 |
| GTEX Inc. | 美国 | 16 | $33.0K | 女式棉裤、涤棉机织布 |
| JP GLOBAL IMPORT INC | 美国 | 9 | $21.2K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| URI Co., International Inc. | 越南 | 3 | $10.1K | 金属拉链、印刷标签 |
| Great Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 4 | $5.5K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| PRO SPORTS HK LTD | 中国香港 | 1 | $3.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| PRO SPORTS (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $2.5K | 男式化纤裤、印刷标签 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 5 | $569 | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $53 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $139 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $120 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $608 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $149 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $19 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $60 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $24 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $24 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GTEX INC | 美国 | $5 |