Thanh Huong Printer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH In Thanh Hương
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200493899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2KK6VH |
| 成立日期 | 2003-08-21 |
| 联系地址 | Số 43 lô 2D đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN THANH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANH HUONG PRINTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 lô 2D đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842253842668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $110.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 59 | $99.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Terai Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 瓦楞纸箱、其他乙烯聚合物 |
| Long Kien Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $874 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $151 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | FONG HO CO LTD | 越南 | $38 |